Việc ghi danh này không chỉ tôn vinh giá trị ẩm thực độc đáo mà còn khẳng định sức sống mãnh liệt của một nét văn hóa dân gian gắn liền với đời sống sản xuất của cư dân vùng hạ lưu sông Lam.
Hành trình từ đồng ruộng đến bàn tiệc di sản
Tri thức chế biến món ăn từ lươn tại Nghệ An thuộc loại hình tri thức dân gian, được đúc kết và trao truyền qua nhiều thế hệ. Điểm cốt lõi làm nên linh hồn của món ăn nằm ở sự cầu kỳ ngay từ khâu lựa chọn nguyên liệu.
Người Nghệ chỉ tin dùng lươn đồng tự nhiên bởi thịt săn chắc, béo ngọt và không bị bở như lươn nuôi công nghiệp. Công đoạn làm sạch cũng là một nghệ thuật khi người đầu bếp phải sử dụng tro bếp, nước cốt chanh hoặc lá tre để khử sạch nhớt và mùi tanh mà vẫn giữ được độ tươi nguyên của thịt lươn.

Sức hấp dẫn đặc biệt của lươn xứ Nghệ còn đến từ sự kết hợp nhuần nhuyễn với hệ thống gia vị bản địa đặc trưng. Những củ hành tăm (củ nén) nhỏ xíu nhưng thơm nồng, nghệ tươi giã nhỏ tạo màu vàng óng ả, cùng với ớt cay, tiêu đen và nước mắm nguyên chất đã tạo nên một phức hợp hương vị cay nồng, đậm đà, khó lẫn với bất kỳ vùng miền nào khác.
Đặc sản đa dạng và dấu ấn văn hóa địa phương
Từ con lươn phổ biến trên đồng ruộng, người dân Nghệ An đã sáng tạo nên một "hệ sinh thái" món ăn vô cùng phong phú. Nếu như lươn xào sả ớt, lươn cuộn lá lốt mang đậm hơi thở bữa cơm gia đình thì cháo lươn và súp lươn lại là những đại diện tiêu biểu đưa ẩm thực xứ Nghệ vươn xa.
Súp lươn Nghệ An thường có nước dùng trong, thanh nhưng vị lại sâu, những miếng lươn dài, mềm mà không nát, thấm đẫm vị nghệ và hành tăm. Món ăn này khi thưởng thức cùng bánh mì giòn rụm hoặc bánh mướt (bánh ướt) trắng ngần đã trở thành hình ảnh quen thuộc, là nỗi nhớ của những người con xa quê.

Bên cạnh giá trị văn hóa, tri thức chế biến lươn còn mang lại sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Tại các làng nghề như Phan Thanh, xã Hợp Minh (trước đây thuộc huyện Yên Thành), việc sơ chế và nuôi lươn đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Nhiều hộ gia đình đã mạnh dạn ứng dụng công nghệ nuôi lươn không bùn và chế biến hiện đại để tạo ra các sản phẩm như lươn chiên giòn, lươn khô, miến lươn đóng gói... Những sản phẩm này không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn mang theo hương vị quê hương đến với bạn bè quốc tế.
Cơ hội và trách nhiệm gìn giữ di sản
Việc được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia mở ra vận hội lớn để nâng tầm giá trị kinh tế của con lươn Nghệ An. Anh Nguyễn Minh Thao, một chủ cơ sở chế biến lươn tại làng Phan Thanh, chia sẻ rằng danh hiệu này là đòn bẩy tích cực giúp khẳng định thương hiệu, mở rộng thị trường tiêu thụ và đưa đặc sản địa phương trở thành một sản phẩm du lịch thực thụ.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm sao để gìn giữ được "bí quyết" truyền thống giữa dòng chảy của đời sống hiện đại. Việc bảo vệ nguồn lợi lươn đồng tự nhiên, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và duy trì đúng hương vị đặc trưng của hành tăm, nghệ tươi trong bối cảnh sản xuất công nghiệp là những bài toán cần sự chung tay của cả cộng đồng và chính quyền địa phương.

Cùng với lễ hội đền Mai Bảng cũng vừa được vinh danh, Nghệ An hiện đã có 14 di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự phong phú này phản ánh bề dày lịch sử và truyền thống "uống nước nhớ nguồn" của người dân nơi đây. Việc tôn vinh món lươn không chỉ là tôn vinh một món ăn ngon, mà còn là sự trân trọng trí tuệ dân gian và bản sắc độc đáo của vùng đất "địa linh nhân kiệt"./.

Bình luận
0