Trong hơn một thế kỷ, ngành điện ảnh vận hành theo một mô hình khá ổn định: muốn tạo ra những bộ phim quy mô lớn phải có nguồn lực lớn. Phim trường, thiết bị quay hiện đại, hệ thống ánh sáng phức tạp cùng đội ngũ hàng trăm nhân sự và thời gian hậu kỳ kéo dài là những yếu tố gần như bắt buộc.
Những tác phẩm như Avatar hay Doctor Strange tiêu tốn hàng trăm triệu USD và hàng nghìn cảnh kỹ xảo, trở thành biểu tượng cho mô hình điện ảnh dựa trên quy mô vốn và nhân lực.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) đang đặt ra thách thức trực tiếp đối với cấu trúc sản xuất này. Khi bối cảnh và nhân vật có thể được tạo ra từ các thuật toán, còn quá trình dựng phim được hỗ trợ bằng dòng lệnh thay vì máy quay và diễn viên thật, câu hỏi đặt ra không còn là công nghệ có khả thi hay không, mà là mô hình sản xuất truyền thống có còn giữ vị trí thống trị.

Các số liệu cho thấy xu hướng này không chỉ mang tính thử nghiệm. Thị trường AI trong sản xuất phim và video toàn cầu được ước tính đạt khoảng 3,2 tỷ USD vào năm 2024, với tốc độ tăng trưởng hơn 25% mỗi năm và có thể vượt 20 tỷ USD vào đầu thập kỷ tới. Việc ứng dụng AI trong hậu kỳ được cho là giúp tiết kiệm khoảng 20–40% chi phí kỹ xảo, từ đó làm thay đổi đáng kể cấu trúc chi phí vốn là rào cản lớn của ngành điện ảnh.
Khi chi phí sản xuất giảm và thời gian hoàn thiện được rút ngắn, rào cản gia nhập ngành cũng thấp hơn. Điều này mở ra cơ hội cho các nhà làm phim độc lập, nhóm sáng tạo trẻ hoặc các startup nội dung – những đối tượng trước đây khó tham gia cuộc chơi vốn lớn của ngành điện ảnh.
Tại Việt Nam, xu hướng này càng trở nên rõ rệt trong bối cảnh thị trường điện ảnh đang tăng trưởng nhanh. Doanh thu phòng vé trong nửa đầu năm 2025 đã vượt 3.000 tỷ đồng, trong đó phim nội địa chiếm khoảng 70% thị phần.
Tuy nhiên, chi phí sản xuất một bộ phim thương mại vẫn có thể lên tới vài chục tỷ đồng, trong khi rủi ro doanh thu luôn hiện hữu. Trong bối cảnh đó, AI được xem như một giải pháp giúp giảm chi phí và hạn chế rủi ro tài chính.
Một số dự án thử nghiệm đã bắt đầu xuất hiện, như các phim Mã thức tỉnh, Áo trắng sau đêm trắng hay Chốt đơn với mức độ ứng dụng AI khác nhau. Dù chưa tạo ra thành công lớn về doanh thu, những dự án này được xem là bước thử nghiệm quan trọng cho mô hình sản xuất mới.
AI đang góp phần tái cấu trúc chuỗi giá trị điện ảnh. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phim trường vật lý và đội ngũ kỹ xảo lớn, quy trình sản xuất có thể được tinh gọn hơn. Nhà làm phim có thể thử nghiệm bối cảnh nhanh hơn, điều chỉnh linh hoạt hơn và tối ưu nguồn lực.
Điều này không đồng nghĩa với việc con người bị thay thế, mà vai trò của họ đang dịch chuyển từ các công việc kỹ thuật nặng tính thủ công sang tư duy sáng tạo và kiểm soát ý tưởng.
Khi công nghệ giúp việc làm phim trở nên nhanh hơn và rẻ hơn, ngành điện ảnh cũng đối mặt với một ranh giới mới: ranh giới giữa tận dụng và lạm dụng AI.
Một cảnh trong phim Áo trắng sau đêm trắng được tạo bằng công nghệ AI toàn phần cho thấy khả năng của công nghệ trong việc tạo hình ảnh. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào AI cũng tiềm ẩn nguy cơ làm giảm chiều sâu nghệ thuật.
Điện ảnh vốn yêu cầu sự nhất quán về hình tượng, cảm xúc và nhịp kể chuyện qua hàng trăm cảnh quay. Với AI, chỉ cần sai lệch nhỏ trong tham số hoặc câu lệnh, hình ảnh nhân vật có thể bị biến dạng, phá vỡ tính liên tục – yếu tố rất quan trọng của ngôn ngữ điện ảnh.
Một ví dụ gây tranh cãi là bộ phim AI dài 75 phút Maria - A Love Beyond Time của tác giả Hoàng Vỹ. Bộ phim được hoàn thành trong khoảng hai tháng nhưng vấp phải nhiều ý kiến trái chiều về kịch bản và hình tượng nhân vật.
Việc đưa gương mặt vợ chồng tác giả vào các nhân vật hoàng gia Ai Cập với những cái tên như “Pharaoh Lucas” hay “Nữ hoàng Bella” khiến nhiều khán giả khó chấp nhận về mặt thẩm mỹ. Ngoài ra, phim còn bộc lộ những hạn chế như hình ảnh đôi lúc biến dạng, biểu cảm nhân vật thiếu tự nhiên và kết cấu câu chuyện chưa chặt chẽ.
Những tranh luận này cho thấy tốc độ sản xuất nhanh không thể thay thế chiều sâu nghệ thuật.
Nhiều chuyên gia điện ảnh cho rằng vấn đề không nằm ở bản thân công nghệ mà ở cách con người sử dụng nó.
Theo đạo diễn Mai Phương và một số chuyên gia hậu kỳ, AI nên được xem như công cụ hỗ trợ, giúp xử lý các công việc lặp lại và tối ưu quy trình. Tuy nhiên, quyết định nghệ thuật cuối cùng vẫn phải thuộc về con người.
Quan điểm này cũng được chia sẻ bởi Minh Lợi – nhà sáng lập Lumination. Theo ông, AI có thể tạo ra hình ảnh ấn tượng, nhưng những yếu tố như nhịp kể chuyện, chiều sâu nhân vật hay cảm xúc của khán giả vẫn cần kinh nghiệm và cảm quan của đạo diễn.
Ở cấp độ quốc tế, nhiều hãng phim lớn cũng có cách tiếp cận tương tự. Đầu năm 2026, Amazon MGM Studios đã ra mắt một xưởng phim ứng dụng AI nhằm tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian sản xuất. Tuy nhiên, giám đốc Albert Cheng khẳng định công nghệ chỉ có vai trò thúc đẩy quá trình sáng tạo, chứ không thể thay thế những giá trị độc đáo mà con người mang lại.
Cốt lõi của điện ảnh không chỉ nằm ở hình ảnh hay kỹ xảo mà còn ở sự kết nối cảm xúc giữa con người với con người. Những khoảnh khắc chân thực như ánh mắt, giọng nói hay cảm xúc tự nhiên của nhân vật được hình thành từ trải nghiệm sống – điều mà AI có thể mô phỏng nhưng chưa thể tự mình trải nghiệm.
AI giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất và mở ra cơ hội cho nhiều nhà làm phim trẻ. Tuy nhiên, điện ảnh vẫn cần giữ vai trò là không gian nơi con người chạm tới cảm xúc của con người.
Vì vậy, phim AI không phải là dấu chấm hết của điện ảnh truyền thống. Ngược lại, nó có thể mở ra một chương mới cho ngành công nghiệp này, miễn là công nghệ được sử dụng như công cụ hỗ trợ sáng tạo thay vì thay thế bản chất nghệ thuật của điện ảnh.

Bình luận
0