Tôm là thực phẩm quen thuộc và có giá trị dinh dưỡng cao. Khoảng 85 g tôm cung cấp:
Calo: 84,2
Protein: 20,4 g
Sắt: 0,433 mg
Phốt pho: 201 mg
Kali: 220 mg
Kẽm: 1,39 mg
Magie: 33,2 mg
Natri: 94,4 mg
Không chỉ giàu đạm chất lượng cao, tôm còn cung cấp iốt – khoáng chất cần thiết cho hoạt động tuyến giáp và sự phát triển não bộ, vốn không có nhiều trong các thực phẩm khác. Đây cũng là nguồn axit béo omega-3 có lợi cho tim mạch.

Selen trong tôm tham gia cấu tạo các enzyme chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Vitamin B12 hỗ trợ chức năng thần kinh và quá trình tạo hồng cầu.
Khoảng 10 con tôm cỡ vừa (luộc hoặc hấp) cung cấp gần 9 g protein – dưỡng chất quan trọng giúp xây dựng và sửa chữa mô. Thay thế một phần thịt đỏ hoặc thịt chế biến sẵn bằng hải sản như tôm có thể giúp giảm nguy cơ tử vong do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Tôm chứa astaxanthin – một carotenoid có khả năng trung hòa gốc tự do, từ đó giảm viêm và hạn chế tổn thương tế bào. Nhờ đặc tính này, astaxanthin góp phần phòng ngừa bệnh mạn tính như tim mạch và ung thư, đồng thời hỗ trợ bảo vệ tế bào não, giảm nguy cơ suy giảm trí nhớ và các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
Tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều thủy ngân có thể gây hại hệ thần kinh. Tôm được xếp vào nhóm hải sản có mức thủy ngân thấp. Các chuyên gia khuyến nghị nên ăn khoảng hai bữa tôm mỗi tuần (tương đương 240 g) để tận dụng lợi ích dinh dưỡng.
Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), tôm là loại hải sản chứa hàm lượng cholesterol cao nhất, khoảng 59,8 mg trong mỗi 28 g tôm nấu chín; trong khi tôm hùm chứa 41,4 mg và cua khoảng 29,8 mg. Tuy nhiên, hải sản nói chung lại ít chất béo bão hòa – yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh tim. Đồng thời, tôm giàu protein, khoáng chất và omega-3, có lợi cho tim và não, đặc biệt với người mỡ máu cao.
Phụ nữ mang thai có thể ăn hải sản ở mức phù hợp (khoảng 120 g mỗi tuần) để hỗ trợ phát triển não bộ thai nhi. Khoảng 85 g tôm chín cung cấp 13 mcg iốt, tương đương 9% nhu cầu khuyến nghị mỗi ngày.
Ngoài ra, tôm còn chứa kẽm và vitamin E – hai dưỡng chất giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ làm lành vết thương và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Hải sản nằm trong nhóm 9 thực phẩm dễ gây dị ứng phổ biến, bao gồm cá, đậu phộng, trứng, các loại hạt, lúa mì, vừng, sữa bò và đậu nành. Protein tropomyosin trong tôm là tác nhân gây dị ứng thường gặp; ngoài ra còn có arginine kinase và hemocyanin.
Dị ứng tôm có thể gây ngứa rát cổ họng, rối loạn tiêu hóa, khó thở hoặc phản ứng ngoài da. Trường hợp nặng có thể dẫn đến phản vệ – tình trạng nguy hiểm có nguy cơ co giật, mất ý thức và tử vong nếu không cấp cứu kịp thời. Người dị ứng cần tránh tuyệt đối việc tiêu thụ tôm.

Bình luận
0