Đau mạn tính là vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, ảnh hưởng tới khoảng 50 triệu người trưởng thành tại Mỹ. Phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn và thường phải chịu cơn đau kéo dài, khó kiểm soát hơn nam giới. Trong nhiều năm, hiện tượng này thường được lý giải bằng yếu tố tâm lý hoặc khác biệt trong cách cảm nhận cơn đau.

Tuy nhiên, nghiên cứu mới công bố trên Science Immunology chỉ ra rằng sự khác biệt này bắt nguồn từ cơ chế sinh học cụ thể trong hệ miễn dịch.
Nhóm nghiên cứu do Phó Giáo sư Geoffroy Laumet và cộng sự Jaewon Sim thực hiện đã phát hiện một phân nhóm bạch cầu đơn nhân (monocytes) đóng vai trò quan trọng trong quá trình “tắt” cơn đau. Các tế bào này sản xuất interleukin-10 (IL-10) – phân tử chống viêm có khả năng gửi tín hiệu đến tế bào thần kinh để chấm dứt phản ứng đau.
Kết quả cho thấy ở nam giới, nhờ nồng độ testosterone cao hơn, các monocytes sản xuất IL-10 hoạt động mạnh hơn, giúp quá trình chấm dứt đau diễn ra nhanh chóng. Ngược lại, ở nữ giới, hoạt động này yếu hơn, khiến thời gian hồi phục kéo dài và nguy cơ chuyển sang đau mạn tính cao hơn.
Phát hiện được ghi nhận nhất quán trên cả mô hình chuột thí nghiệm và dữ liệu bệnh nhân người. Các thí nghiệm sử dụng kỹ thuật phân tích tế bào hiện đại (spectral flow cytometry đa chiều) giúp xác định rõ vai trò tương tác giữa monocytes và tế bào thần kinh cảm nhận đau.
Khi ức chế hormone giới tính nam trên mô hình động vật, mức sản xuất IL-10 giảm và thời gian đau kéo dài hơn, củng cố vai trò điều hòa của hormone trong cơ chế này.
Theo ông Laumet, quá trình hết đau không phải là sự suy giảm thụ động mà là cơ chế chủ động do hệ miễn dịch điều phối. Điều này thay đổi cách nhìn truyền thống về đau, chuyển trọng tâm từ câu hỏi “đau bắt đầu như thế nào” sang “vì sao đau kéo dài”.
Trong bối cảnh khủng hoảng lạm dụng opioid vẫn là vấn đề lớn, phát hiện này mở ra hướng điều trị mới không phụ thuộc thuốc gây nghiện. Thay vì chỉ chặn tín hiệu đau tại não, các nhà khoa học đề xuất tăng cường hoạt động của monocytes sản xuất IL-10 nhằm thúc đẩy cơ chế chấm dứt đau tự nhiên.
Dù cần thêm thời gian để phát triển liệu pháp cụ thể, nghiên cứu được đánh giá là bước tiến quan trọng, góp phần xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa theo giới tính sinh học và nâng cao chất lượng chăm sóc cho hàng chục triệu người sống chung với đau mạn tính.

Bình luận
0