CHUYÊN TRANG VĂN HOÁ – DI SẢN – LỊCH SỬ - DU LỊCH

TÔN VINH CỘI NGUỒN - KẾT NỐI THỜI ĐẠI

Theo dõi chúng tôi trên các nền tảng

Di sản – Lịch sử

Tổng kết 50 năm bảo tồn di tích: Nhìn lại hành trình nửa thế kỷ gìn giữ hồn cốt dân tộc

Trần Hùng 05/05/2026 08:32 GMT+7

vtv8.vtv.vn - Sau ngày đất nước thống nhất, cùng với công cuộc tái thiết kinh tế - xã hội, công tác bảo tồn di tích lịch sử - văn hóa đã trở thành một nhiệm vụ chiến lược nhằm gìn giữ bản sắc dân tộc. Nhìn lại hành trình 50 năm qua, từ những đống đổ nát của chiến tranh đến khi các di sản được UNESCO vinh danh, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống lý luận và thực tiễn bảo tồn vững chắc, góp phần khẳng định vị thế văn hóa quốc gia trên trường quốc tế.

Những dấu ấn rực rỡ trên bản đồ di sản thế giới

Những dấu ấn rực rỡ trên bản đồ di sản thế giới

1Năm 1975, khi đất nước vừa lặng yên tiếng súng, hàng nghìn di tích trên khắp hai miền Nam - Bắc đang trong tình trạng hư hại nghiêm trọng do bom đạn và sự khắc nghiệt của thời gian. Trong bối cảnh kinh tế còn muôn vàn khó khăn, Đảng và Nhà nước ta đã sớm xác định di sản văn hóa là tài sản vô giá, kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai.

Giai đoạn đầu (1975 - 1990) ghi dấu ấn bằng những nỗ lực cứu nguy khẩn thiết các di tích trọng điểm như Cố đô Huế, Phố cổ Hội An hay Khu di tích Mỹ Sơn. Bước ngoặt lớn nhất trong công tác quản lý nhà nước là việc ban hành Pháp lệnh Bảo vệ và sử dụng di tích lịch sử, văn hóa và danh thắng năm 1984, sau đó được nâng tầm thành Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009). Đây là hành lang pháp lý quan trọng, chuyển từ việc bảo tồn tự phát, đơn lẻ sang quản lý khoa học, bài bản và có hệ thống.

Tổng kết 50 năm bảo tồn di tích: Nhìn lại hành trình nửa thế kỷ gìn giữ hồn cốt dân tộc- Ảnh 1.

Hành trình 50 năm qua không thể không nhắc đến những cột mốc chói lọi khi các di tích của Việt Nam bước ra thế giới. Năm 1993, Quần thể Di tích Cố đô Huế trở thành di sản thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận. Kể từ đó, "hiệu ứng di sản" đã lan tỏa mạnh mẽ.

Đến nay, Việt Nam tự hào sở hữu 8 Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới, cùng hàng trăm di tích quốc gia đặc biệt. Những cái tên như Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, hay Quần thể danh thắng Tràng An không chỉ là niềm tự hào về kiến trúc, lịch sử mà còn là minh chứng cho năng lực bảo tồn của Việt Nam. Chúng ta đã chuyển đổi thành công từ phương pháp bảo tồn "đóng băng" sang bảo tồn thích ứng, nơi di sản được sống trong lòng đời sống đương đại, thay vì chỉ là những bảo tàng không bóng người.

Tổng kết 50 năm bảo tồn di tích: Nhìn lại hành trình nửa thế kỷ gìn giữ hồn cốt dân tộc- Ảnh 2.

Một trong những thành tựu lớn nhất của nửa thế kỷ qua là sự thay đổi trong nhận thức của xã hội. Bảo tồn di tích không còn là việc riêng của các nhà chuyên môn hay cơ quan quản lý, mà đã trở thành trách nhiệm của toàn dân.

Thông qua chính sách xã hội hóa, nguồn lực đầu tư cho di tích đã không còn phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước. Hàng nghìn ngôi đình, chùa, miếu mạo tại các làng quê đã được chính người dân đóng góp kinh phí và công sức để trùng tu. Tại các đô thị di sản như Hội An, người dân vừa là chủ sở hữu, vừa là "người gác đền" cho di sản. Chính sự gắn kết quyền lợi giữa bảo tồn và phát triển du lịch bền vững đã tạo ra động lực kinh tế, giúp người dân sống được nhờ di sản và từ đó tự giác bảo vệ di sản.

Bên cạnh những thành tựu, hành trình 50 năm cũng để lại nhiều bài học đắt giá. Áp lực từ tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, biến đổi khí hậu và sự tác động tiêu cực của du lịch đại chúng đang đặt các di tích trước những thử thách mới.

Tình trạng "trẻ hóa di tích" hay trùng tu làm biến dạng cấu trúc gốc vẫn còn xảy ra ở một số địa phương do thiếu chuyên môn hoặc quá nôn nóng trong việc tôn tạo. Bên cạnh đó, việc giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn di sản và phát triển hạ tầng giao thông, khu công nghiệp tại các vùng lõi di tích luôn là bài toán cân não đối với các nhà quản lý.

Bước vào kỷ nguyên mới, công tác bảo tồn di tích đang chuyển mình mạnh mẽ với sự hỗ trợ của công nghệ. Số hóa di sản, xây dựng bản đồ số 3D, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý du khách và quan trắc độ xuống cấp của công trình đang là hướng đi chủ đạo. Điều này không chỉ giúp lưu trữ dữ liệu chính xác cho công tác trùng tu mà còn mở rộng không gian tiếp cận di sản cho công chúng toàn cầu qua môi trường số.

Nhìn lại hành trình 50 năm, có thể khẳng định rằng, bảo tồn di tích tại Việt Nam đã đi đúng hướng. Những bài học về sự tôn trọng tính nguyên gốc, sự đồng hành của cộng đồng và sự hội nhập quốc tế sẽ tiếp tục là kim chỉ nam để chúng ta gìn giữ "hồn cốt" dân tộc, để di sản mãi là điểm tựa tinh thần vững chãi cho các thế hệ mai sau./.

Bình luận

0

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.