Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ngày 7/2 xác nhận một ca tử vong do nhiễm virus Nipah tại Bangladesh. Nạn nhân là phụ nữ khoảng 40 tuổi, qua đời sau một tuần xuất hiện triệu chứng sốt và co giật. Điều tra dịch tễ cho thấy người này không đi nước ngoài trước khi mắc bệnh nhưng có sử dụng mật cây chà là tươi – một thói quen phổ biến tại địa phương và cũng là con đường lây truyền chính của virus Nipah.

Trước đó, hai nhân viên y tế tại bang Tây Bengal (Ấn Độ) cũng được xác nhận nhiễm virus Nipah. Trong các giả thuyết về nguồn lây, cơ quan chức năng cho rằng mật chà là tươi mà một nữ điều dưỡng uống khi dự đám cưới ở khu vực giáp biên giới Ấn Độ – Bangladesh có thể đã bị nhiễm dịch tiết từ dơi ăn quả.
Theo các chuyên gia, đây không phải sự cố đơn lẻ mà là mắt xích mới trong chuỗi lây truyền của virus Nipah – một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất thế giới – đang khiến loại đồ uống truyền thống tại Nam Á bị ví như “cocktail tử thần”.
Nguồn lây bắt nguồn từ quy trình khai thác mật thủ công tồn tại hàng trăm năm. Người dân thường rạch thân cây chà là và treo bình gốm để hứng nhựa ngọt chảy ra vào ban đêm. Tuy nhiên, chính thời điểm này lại thu hút dơi ăn quả thuộc chi Pteropus – vật chủ tự nhiên của virus Nipah. Các nghiên cứu thực địa của Viện Dịch tễ học, Kiểm soát và Nghiên cứu Bệnh tật Bangladesh (IEDCR) ghi lại cảnh dơi đậu trên miệng bình, liếm nhựa cây và vô tình thải nước bọt, nước tiểu chứa virus vào đó.
Giáo sư Stephen Luby, chuyên gia dịch tễ học Đại học Stanford, từng mô tả đây như một “con đường cao tốc sinh học” giúp virus từ dơi xâm nhập vào cơ thể người thông qua mật chà là tươi. Virus Nipah không gây bệnh cho dơi nhưng có thể tồn tại khá lâu trong môi trường này. Mật chà là có độ pH trung tính khoảng 7,2, gần giống dịch cơ thể, giúp bảo vệ cấu trúc virus. Thời điểm thu hoạch mật trùng với mùa đông Nam Á, nhiệt độ 15–28°C cũng tạo điều kiện giúp virus tồn tại lâu hơn.
Nguy cơ bùng phát tăng mạnh khi mật được uống tươi, chưa qua đun sôi. Không giống quá trình nấu thành đường giúp tiêu diệt mầm bệnh, việc uống trực tiếp tạo điều kiện để virus tấn công hệ hô hấp và thần kinh trung ương. Nipah được WHO và Bộ Y tế Việt Nam xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm do có thể gây viêm não cấp, suy hô hấp nhanh và để lại di chứng thần kinh ở khoảng 20% người sống sót. Tỷ lệ tử vong rất cao: từ năm 2001, Bangladesh ghi nhận 348 ca mắc với 250 ca tử vong, tương đương 72%. Gần một nửa số ca nhiễm liên quan trực tiếp đến việc sử dụng mật chà là tươi hoặc lên men.
Virus Nipah lần đầu được phát hiện năm 1999 tại Malaysia và Singapore, khiến hơn 100 người tử vong và buộc tiêu hủy hơn 1 triệu con lợn, gây thiệt hại kinh tế lớn. Từ đó đến nay, dịch bệnh tái xuất gần như hàng năm tại Nam Á, đặc biệt trong mùa khai thác mật (tháng 12 đến tháng 4). Ngoài lây từ động vật sang người, virus còn có khả năng lây trực tiếp giữa người với người, chiếm khoảng 29% số ca tại Bangladesh.
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vaccine được phê duyệt, nên phòng ngừa vẫn là biện pháp quan trọng nhất. Các chuyên gia khuyến cáo sử dụng “váy che” bằng lưới tre hoặc nilon quanh khu vực lấy mật để ngăn dơi tiếp cận. Quan trọng hơn là tuân thủ nguyên tắc “ăn chín uống sôi”: đun sôi nhựa cây trước khi sử dụng để tiêu diệt virus.
Sau khi Ấn Độ ghi nhận các ca nhiễm, nhiều quốc gia châu Á như Hong Kong, Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam đã tăng cường giám sát y tế tại cửa khẩu. Việt Nam chưa ghi nhận ca bệnh, nhưng ngày 27/1, Bộ Y tế đã yêu cầu đẩy mạnh theo dõi tại cửa khẩu và cộng đồng, khuyến cáo người dân không ăn trái cây bị dơi, chim cắn và không uống nhựa cây tươi như nhựa thốt nốt hay nhựa dừa sống.

Bình luận
0