Từ bao đời nay, lươn là loài thủy sản gắn liền với hạ lưu sông Lam và những cánh đồng lúa bát ngát của Yên Thành, Diễn Châu hay Đô Lương. Nhưng để đưa được con lươn từ bùn đen lên hàng cực phẩm ẩm thực là cả một kho tàng tri thức được kết tinh qua hàng thế kỷ. Người Nghệ An không chỉ ăn lươn để no, mà họ gửi gắm vào đó sự chắt bóp của hành tăm, sự nồng nàn của nghệ tươi và cái vị cay xé lưỡi của ớt bột – những thứ gia vị như chính tính cách con người nơi đây: mộc mạc, thẳng thắn nhưng đầy nồng hậu.
Bí mật của "vị quê" và sự kỳ công trong nghệ thuật chế biến
Tri thức dân gian chế biến lươn Nghệ An bắt đầu từ việc hiểu rõ "tính nết" của loài thủy vật này. Lươn phải là lươn đồng bụng vàng, lưng đen, thịt thơm và dai. Công đoạn sơ chế đòi hỏi sự kiên nhẫn tuyệt đối: lươn được làm sạch nhớt bằng tro bếp hoặc nước lá tre, tuyệt đối không dùng dao mổ để tránh làm mất vị ngọt tự nhiên của máu lươn'.

Lươn Nghệ An được chế biến 50 món, xác lập kỷ lục Việt Nam
Ngày 6/1, khi tri thức chế biến món lươn được chính thức công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, con lươn đồng không còn đơn thuần là một sản vật nông nghiệp, mà đã trở thành biểu tượng cho trí tuệ dân gian và bản lĩnh vượt khó của con người miền Trung nắng gió.
Sự tinh tế còn nằm ở việc phi hành tăm trong mỡ lợn cho đến khi dậy mùi thơm đặc trưng, rồi mới cho lươn vào xào săn cùng nghệ và gia vị. Đây chính là ranh giới giữa một món ăn thông thường và một tác phẩm di sản. Nước dùng cho súp hay cháo lươn được ninh từ xương lươn giã nhỏ, tạo nên độ ngọt thanh mà không hề ngấy. Mỗi bát súp lươn bốc khói nghi ngút, ăn kèm với miếng bánh mướt trắng ngần hay lát bánh mì giòn tan, chính là sự tổng hòa của ngũ hành: sắc vàng của nghệ, sắc xanh của hành lá, sắc đỏ của ớt, vị ngọt của thịt lươn và vị thơm của gạo quê.
Vùng đất Yên Thành và cuộc cách mạng của những "triệu phú nông dân"
Sự kiện món lươn trở thành di sản đã thổi một luồng sinh khí mới vào các làng nghề tại Nghệ An, đặc biệt là khu vực huyện Yên Thành cũ. Từ những hộ gia đình sơ chế nhỏ lẻ, nay đã hình thành nên những tổ hợp sản xuất quy mô lớn với doanh thu hàng tỷ đồng mỗi năm.
Tại làng Phan Thanh, xã Hợp Minh, câu chuyện của những thanh niên trẻ như anh Nguyễn Minh Thao là minh chứng cho việc biến tri thức truyền thống thành giá trị kinh tế bền vững. Họ không chỉ dừng lại ở việc bán lươn tươi, mà đã đưa công nghệ đóng hộp, sấy khô và cấp đông đạt chuẩn quốc tế vào sản xuất. Việc công nhận di sản cũng là lời giải cho bài toán bảo tồn nguồn lợi lươn đồng.

Trước áp lực khai thác quá mức, người dân xứ Nghệ đã sáng tạo ra mô hình nuôi lươn không bùn công nghệ cao, vừa giữ được chất lượng thịt gần với tự nhiên nhất, vừa đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường. Con lươn nay không chỉ hiện diện trong bát súp buổi sáng ở thành phố Vinh, mà đã đóng gói đi khắp ba miền và bắt đầu hành trình chinh phục những thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu.

Nghệ An tham gia Liên hoan ẩm thực và quảng bá các món lươn
Gìn giữ hồn cốt di sản trong nhịp sống hiện đại
Sự ghi danh của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch là một sự thừa nhận xứng đáng, nhưng cũng đặt ra trách nhiệm nặng nề cho ngành du lịch và văn hóa Nghệ An. Làm sao để giữa muôn vàn quán lươn mọc lên như nấm, thực khách vẫn tìm được đúng cái vị cay nồng chuẩn xác của người xưa?
Câu trả lời nằm ở chính cộng đồng – những người đang trực tiếp giữ gìn tri thức bản địa này. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm "Một ngày làm nông dân săn lươn" hay "Lớp học nấu cháo lươn chuẩn vị" đang là hướng đi tiềm năng để kết nối di sản với du khách.

Hành trình của con lươn Nghệ An từ bùn đất lên di sản quốc gia là minh chứng cho việc nếu biết trân trọng và nâng tầm những giá trị bình dị nhất, chúng ta sẽ tạo ra sức mạnh thương hiệu mạnh mẽ.
Món lươn không chỉ là một món ăn, đó là tiếng lòng của người Nghệ, là sự tự hào về một vùng đất dù còn nhiều gian khó nhưng luôn biết cách tỏa sáng bằng chính bản sắc của mình. Trong tương lai không xa, súp lươn Nghệ An chắc chắn sẽ là một đại diện tiêu biểu của ẩm thực Việt Nam trên bản đồ văn hóa thế giới./.

Bình luận
0