Mạch ngầm văn hóa và nỗi lo đứt gãy thế hệ
Mỗi sản phẩm thủ công truyền thống ra đời từ các làng nghề Việt Nam không đơn thuần là một vật phẩm thương mại, mà là một “bản khắc” sống động phản ánh tri thức dân gian, tập quán sinh hoạt, kỹ năng lao động tinh xảo được tích tụ qua hàng thế kỷ. Nói cách khác, đó chính là những “di sản sống”. Tuy nhiên, bước vào kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế, nhiều làng nghề truyền thống đã và đang đứng trước nguy cơ mai một. Sự cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ, sản xuất hàng loạt, cùng xu hướng chuyển dịch lao động trẻ rời xa quê hương để tìm kiếm công việc tại các khu công nghiệp đã khiến bài toán kế thừa trở nên đau đáu hơn bao giờ hết. Nếu không có thu nhập ổn định từ nghề, người nghệ nhân dù tâm huyết đến đâu cũng khó lòng giữ lửa, và thế hệ trẻ cũng chẳng thể mặn mà gắn bó với những giá trị cũ.
Để giải quyết tận gốc rễ nguy cơ mai một, tư duy bảo tồn cần có sự thay đổi căn bản: Không thể giữ di sản như một hiện vật đóng băng trong tủ kính, mà phải đưa di sản vào dòng chảy sống động của nền kinh tế thị trường. Thời gian qua, nhiều địa phương đã chứng minh được rằng, khi di sản văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực kinh tế đặc thù, nó sẽ tạo ra giá trị gia tăng vượt trội.

Tại nhiều vùng văn hóa, mô hình kết hợp làng nghề truyền thống với phát triển du lịch cộng đồng, du lịch trải nghiệm đã mang lại những tín hiệu vô cùng tích cực. Du khách quốc tế lẫn nội địa giờ đây không chỉ muốn mua một chiếc khăn thổ cẩm, một bình gốm mộc, mà họ sẵn sàng chi trả để được trực tiếp ngồi vào khung cửi, được lấm lem bùn đất cùng người thợ gốm, hoặc lắng nghe câu chuyện kể về hành trình khai phá một dòng tranh dân gian. Chính giá trị văn hóa bản địa độc nhất vô nhị đó là yếu tố thu hút khách du lịch, kéo dài thời gian lưu trú và mở rộng khả năng chi tiêu của họ, trực tiếp tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân bản địa.
Sáng tạo và cộng hưởng giá trị trong bối cảnh mới
Để di sản thực sự trở thành sinh kế bền vững, việc “tái sinh” và thổi vào đó hơi thở đương đại là bước đi tất yếu. Các chương trình như "Summer Camp Re:Craft" hay các không gian sáng tạo thời gian qua đã chứng minh vai trò quan trọng của giới trẻ, các nhà thiết kế trong việc đồng hành cùng nghệ nhân. Bằng cách kết hợp kỹ nghệ truyền thống với tư duy thẩm mỹ hiện đại, các sản phẩm di sản đã rũ bỏ lớp áo cũ kỹ để khoác lên mình diện mạo mới đầy tính ứng dụng, dễ dàng tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp và thị trường xuất khẩu. Một chiếc túi xách hiện đại kết hợp quai mây tre đan, hay một tác phẩm nội thất sử dụng nghệ thuật sơn mài truyền thống rõ ràng mang lại giá trị kinh tế gấp nhiều lần một món đồ lưu niệm thông thường.

Song song đó, việc lồng ghép chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) gắn với các tiêu chí văn hóa đã giúp chuẩn hóa chất lượng, thương hiệu cho các sản phẩm làng nghề. Khi người dân sống khỏe được bằng nghề, tự thân họ sẽ trở thành những hộ vệ trung thành và chủ động nhất trong việc gìn giữ, trao truyền di sản của cha ông.
Bảo tồn di sản gắn với phát triển sinh kế là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa "bốn nhà": Nhà nước (với các chính sách hỗ trợ, hạ tầng), Nhà khoa học/Nhà thiết kế (để định hướng thẩm mỹ, giữ gìn tính nguyên bản), Doanh nghiệp (kết nối thị trường) và cộng đồng chủ thể di sản. Giữ lửa cho làng nghề không chỉ là giữ một cái nghề cũ, mà chính là giữ lấy phần hồn cốt của quê hương, mở ra một tương lai phát triển bền vững và nhân văn cho nông thôn Việt Nam./.

Bình luận
0