Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), virus Nipah là tác nhân truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm, với tỷ lệ tử vong ước tính từ 40–75%, nhất là khi gây viêm não cấp hoặc suy hô hấp nặng. Hiện chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu, các biện pháp y tế chủ yếu là điều trị hỗ trợ.
Tuy vậy, tiến sĩ Nguyễn Minh Hoàng, Giám đốc Nghiên cứu thuộc Chương trình Hợp tác Phát triển Y tế Việt Nam của Đại học Y Harvard, cho rằng không nên quá lo lắng trong bối cảnh hiện nay ở Việt Nam, dựa trên ba cơ sở quan trọng.
Thứ nhất, không phải tất cả người nhiễm Nipah đều tử vong. Bệnh có thể biểu hiện từ không triệu chứng, nhẹ cho đến nặng.
Thứ hai, virus này không lây lan dễ dàng theo kiểu hít thở chung không khí ở khoảng cách xa như nhiều bệnh hô hấp khác. Lây truyền từ người sang người có thể xảy ra nhưng thường đòi hỏi tiếp xúc gần, trực tiếp với dịch tiết hoặc dịch bài tiết của người bệnh.

Thứ ba, các dữ liệu dịch tễ từ khi phát hiện đến nay cho thấy Nipah chủ yếu gây ra các ổ dịch nhỏ hoặc các cụm ca rải rác, chưa từng tạo nên những đợt bùng phát lớn, kéo dài trong cộng đồng.
Về phân bố địa lý, tiến sĩ Hoàng cho biết các quốc gia từng ghi nhận Nipah như Ấn Độ, Bangladesh, Malaysia và Singapore đều hội tụ “tam giác nguy cơ” gồm ổ chứa tự nhiên, điều kiện phơi nhiễm và cơ hội khuếch đại lây truyền.
Ổ chứa tự nhiên của virus là dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae. Loài dơi này thường sinh sống gần vườn cây, khu dân cư và trang trại, làm tăng khả năng tiếp xúc giữa dơi và con người.
Đường lây truyền chính sang người được ghi nhận là qua thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm nước tiểu hay nước bọt của dơi. Tại Bangladesh và Ấn Độ, nhiều ca bệnh có liên quan đến việc sử dụng nhựa cây chà là tươi chưa qua chế biến – một tập quán vô tình tạo điều kiện cho virus truyền từ động vật sang người.
Ngoài ra, động vật trung gian, đặc biệt là lợn, cũng có vai trò quan trọng. Đợt bùng phát đầu tiên tại Malaysia năm 1998, sau đó lan sang Singapore, chủ yếu liên quan đến tiếp xúc trực tiếp với lợn nhiễm virus.
Mặc dù có thể lây từ người sang người, song hình thức này thường chỉ xảy ra trong các cụm nhỏ, chủ yếu trong gia đình hoặc cơ sở y tế và không duy trì được chuỗi lây truyền dài.
Đánh giá nguy cơ tại Việt Nam, chuyên gia này phân tích theo ba cấp độ gồm ca xâm nhập đơn lẻ, cụm ca nhỏ và bùng phát lớn trong cộng đồng.
Về mặt sinh thái, Việt Nam có sự hiện diện của dơi và đã ghi nhận bằng chứng huyết thanh học của virus họ hàng với Nipah ở một số loài dơi. Một số hành vi như săn bắt, chế biến hoặc tiêu thụ dơi có thể làm tăng nguy cơ phơi nhiễm.
Tuy nhiên, về cơ chế lây truyền, Nipah không lây dễ qua không khí ở khoảng cách xa mà chủ yếu qua tiếp xúc gần với dịch tiết của người hoặc động vật nhiễm bệnh, hoặc qua thực phẩm bị nhiễm. Thực tế dịch tễ cho thấy virus này thường chỉ gây các cụm ca, khó lan rộng tự do trong cộng đồng nếu công tác giám sát và kiểm soát nhiễm khuẩn được thực hiện tốt.
Theo đó, Việt Nam có thể ghi nhận các ca xâm nhập đơn lẻ do đi lại, di chuyển, hoặc xuất hiện cụm ca nhỏ nếu phát hiện muộn, đặc biệt trong quá trình chăm sóc người bệnh hoặc tại cơ sở y tế. Dù vậy, khả năng xảy ra kịch bản bùng phát lớn trong cộng đồng được đánh giá là khó, với điều kiện hệ thống giám sát, truy vết và kiểm soát nhiễm khuẩn vận hành hiệu quả.
Tiến sĩ Hoàng nhấn mạnh, Nipah là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa. Với năng lực của hệ thống y tế và giám sát dịch bệnh tại Việt Nam cùng ý thức phòng bệnh của người dân, nguy cơ bùng phát diện rộng là rất thấp. Điều quan trọng là tuân thủ khuyến cáo của ngành y tế và tránh lan truyền những thông tin gây hoang mang.

Bình luận
0