Kết quả nghiên cứu là thành quả hợp tác giữa Phòng thí nghiệm Thâm Quyến và Đại học Bắc Kinh, do các nhà khoa học Chen Peng, Zhang Heng và Xi Jianzhong đồng dẫn dắt. Công trình đã được công bố trên tạp chí khoa học hàng đầu Nature.
Theo nhóm nghiên cứu, phương pháp mới có cơ chế hoạt động tương tự một “vaccine nội khối u”: vừa phá bỏ lớp “lá chắn” bảo vệ của tế bào ung thư, vừa gắn lên bề mặt khối u những dấu hiệu giống virus để hệ miễn dịch dễ dàng nhận diện và tấn công. Trong điều kiện bình thường, hệ miễn dịch con người có các tế bào T – đóng vai trò như những “chiến binh” tiêu diệt tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, tế bào ung thư thường lợi dụng các điểm kiểm soát miễn dịch, đặc biệt là protein PD-L1, để làm tê liệt phản ứng tấn công của tế bào T.

Các liệu pháp chặn điểm kiểm soát miễn dịch hiện nay đã mang lại nhiều tiến bộ, song hiệu quả vẫn còn hạn chế. Tại Trung Quốc, hơn 60% bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và trên 70% bệnh nhân u hắc tố không đáp ứng với các liệu pháp này, chủ yếu do khối u vẫn “ẩn mình” trước hệ miễn dịch.
Phương pháp mới được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ GlueTAC do nhóm của Chen Peng giới thiệu từ năm 2021, cho phép loại bỏ có chọn lọc các protein trên màng tế bào. Phân tử then chốt được thiết kế mang tên iVAC, có khả năng thực hiện đồng thời hai chức năng: phân hủy protein PD-L1 để gỡ bỏ “phanh miễn dịch” và đưa các kháng nguyên virus lên bề mặt tế bào ung thư.
Bằng cách “đánh dấu” khối u như một tế bào nhiễm virus, iVAC kích hoạt mạnh mẽ các tế bào T ghi nhớ – vốn đã hình thành từ những lần nhiễm virus trước đây ở hầu hết người trưởng thành – nhanh chóng tập trung và tiêu diệt tế bào ung thư. Thử nghiệm trên mô hình động vật và các cụm tế bào ung thư lấy từ bệnh nhân cho thấy iVAC tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh và hiệu quả kháng u rõ rệt.
Nhóm nghiên cứu cho biết phương pháp này đặc biệt có tiềm năng trong điều trị ung thư đại trực tràng, dạ dày và gan. Hiện các nhà khoa học đang chuẩn bị những bước tiếp theo để chuyển sang giai đoạn phát triển thuốc sử dụng cho người.
Dù tỏ ra lạc quan, nhóm nghiên cứu thừa nhận con đường đưa công nghệ này vào ứng dụng lâm sàng vẫn còn nhiều thách thức. Dự kiến cần từ 3 đến 5 năm để có thể tiến hành thử nghiệm lâm sàng, đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và phải vượt qua nhiều rủi ro vốn có của nghiên cứu y sinh. Nhóm khẳng định sẽ theo đuổi cách tiếp cận mở và hợp tác, với kỳ vọng chiến lược mới sớm mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân ung thư và mở ra hướng đi đột phá cho y học chính xác.

Bình luận
0