Áp lực huy động hàng trăm tỷ USD vốn đầu tư
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một chu kỳ phát triển mới với những kỳ vọng về sự bứt tốc mạnh mẽ. Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số, nhu cầu về vốn trở thành vấn đề cấp thiết hơn bao giờ hết. Theo tính toán từ Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Việt Nam cần bổ sung một lượng "nhiên liệu" tài chính khổng lồ, ước tính dao động từ 250 đến 350 tỷ USD. Con số này đòi hỏi quốc gia phải nâng tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội trên GDP từ mức 32% hiện tại lên khoảng 40%.
Theo các chuyên gia kinh tế, việc huy động nguồn lực khổng lồ này đang đặt ra một bài toán hóc búa đối với hệ thống tài chính trong nước. Hiện nay, nền kinh tế Việt Nam vẫn đang vận hành theo mô hình dựa chủ yếu vào hệ thống ngân hàng, dẫn đến những rào cản nhất định trong việc khơi thông các dòng vốn dài hạn và quy mô lớn cho mục tiêu tăng trưởng đột phá.
Nhìn lại năm 2025 đã khép lại với những dấu ấn đậm nét khi tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt khoảng 19%. Đây là mức tăng cao nhất trong vòng một thập kỷ qua, minh chứng cho nỗ lực bơm vốn của hệ thống ngân hàng nhằm kích cầu sản xuất. Tuy nhiên, việc đẩy mạnh cho vay cũng kéo theo những thông số đáng lưu tâm. Dư nợ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã chạm mốc 146%, đưa quốc gia vào nhóm những nước có tỷ lệ này cao nhất trong khu vực các nước có thu nhập trung bình thấp. Bước sang năm 2026, áp lực phải duy trì đà tăng trưởng này để làm bệ phóng cho kinh tế càng trở nên nặng nề.

Từ thực tế, TS. Châu Đình Linh, giảng viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhận định, việc đặt ra các mục tiêu cao hơn qua từng năm là động lực thúc đẩy sự thịnh vượng. Ông cho rằng, tín dụng đóng vai trò kích hoạt, đồng thời khuếch đại những nguồn lực nội tại. Tuy nhiên, vị chuyên gia này cũng lưu ý rằng vấn đề không chỉ nằm ở quy mô con số. Chất lượng phân bổ dòng vốn mới là yếu tố then chốt. Tiền cần được dẫn vào các lĩnh vực tạo ra giá trị gia tăng cao, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt trên trường quốc tế.
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Tiến Nam, chủ một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử tại khu công nghiệp Bắc Ninh chia sẻ, nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất trong năm 2026 là rất lớn. Các đơn hàng dịch chuyển từ các thị trường lân cận sang Việt Nam đang tạo ra cơ hội vàng. Dù vậy, ông Nam cũng bày tỏ sự lo ngại về khả năng tiếp cận vốn khi các tiêu chuẩn an toàn của ngân hàng ngày càng thắt chặt do lo sợ nợ xấu tăng cao. Doanh nghiệp cần những cơ chế hỗ trợ đặc thù hơn để có thể thực sự "hóa rồng" trong giai đoạn này.
Bàn về vấn đề này, theo TS Tô Hoài Nam - Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ cùng vừa Việt Nam, sự chuyển dịch của dòng vốn đầu tư quốc tế đang tạo ra nhiều cơ hội phát triển cho Việt Nam. Thực tế cho thấy, tại các diễn đàn đầu tư gần đây, nhiều đối tác từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản đánh giá Việt Nam là điểm đến ưu tiên hàng đầu để đặt nhà máy cũng như mở rộng kinh doanh. Xu hướng này càng trở nên rõ nét sau những biến động từ chính sách thuế quan toàn cầu. Tín dụng lúc này đóng vai trò như một bước đệm, tạo đà để các doanh nghiệp trong nước tận dụng thời cơ, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI lớn, nhất là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Rào cản từ biến động quốc tế cùng rủi ro nóng hóa lạm phát
Theo đánh giá của các chuyên gia kinh tế, mặc dù triển vọng tăng trưởng rất sáng sủa, Việt Nam vẫn phải đối mặt với những cơn gió ngược từ môi trường quốc tế. Một trong những yếu tố khó dự báo nhất là lộ trình điều hành chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào từ phía các quốc gia lớn như Mỹ cũng có thể khiến dòng vốn rút khỏi các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Trong nước, bài toán lạm phát bắt đầu xuất hiện những tín hiệu cần cảnh giác. TS. Nguyễn Trí Hiếu, Viện trưởng Viện Nghiên cứu cùng Phát triển thị trường Tài chính và Bất động sản Toàn cầu phân tích, khi GDP tăng trưởng nhanh, mặt lợi là nâng cao thu nhập bình quân đầu người, mở ra hy vọng gia nhập nhóm nước phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, cái giá đi kèm thường là sự tăng trưởng nóng. Ông Hiếu nhắc lại quy tắc 2:1, nghĩa là để đạt được 1% tăng trưởng GDP thì cần tới 2% tăng trưởng tín dụng. Với mục tiêu GDP tăng 10%, lượng tiền đổ vào lưu thông sẽ là khổng lồ, trực tiếp gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng.

Đáng chú ý, nhiều tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) đã đưa ra lời cảnh báo. Nếu tốc độ tăng tín dụng tiếp tục duy trì trên mức 13 - 14% mỗi năm, lạm phát tại Việt Nam có thể leo thang lên mức 4,5 - 5% trong giai đoạn 2026 - 2027. Còn theo GS.TS Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học cùng Đào tạo tại Đại học Kinh tế Quốc dân, nếu chính sách tiền tệ quá nới lỏng sẽ khuyến khích tình trạng vay mượn ồ ạt. Điều này có thể vượt quá khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp, dẫn đến đầu tư kém hiệu quả, hình thành các bong bóng tài sản hoặc nợ xấu khó kiểm soát.
Thực tế cho thấy, dù "van" tín dụng đã được mở rộng trong năm 2025, nhưng dòng tiền chảy vào các động lực sản xuất chính vẫn còn những hạn chế nhất định. Số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính) chỉ ra rằng, tín dụng nông nghiệp, lâm nghiệp cùng thủy sản chỉ tăng 8,26%. Nhóm ngành công nghiệp cùng xây dựng tăng 11,35%, mức này vẫn thấp hơn mặt bằng chung của toàn ngành. Đặc biệt, lĩnh vực thương mại chỉ đạt mức tăng 7,89%. Điều này phản ánh một sự lệch pha khi dòng tiền dường như vẫn đang tìm đến những kênh có tính đầu cơ cao hơn là phục vụ trực tiếp cho sản xuất căn bản.
Để khắc phục tình trạng này, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, giảng viên Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dự báo, Ngân hàng Nhà nước sẽ phải thay đổi chiến thuật điều hành trong năm 2026. Thay vì cắt giảm lãi suất mạnh mẽ, cơ quan quản lý sẽ ưu tiên hỗ trợ thanh khoản cùng định hướng dòng vốn vào đúng trọng tâm. Hệ thống ngân hàng sau một năm tăng trưởng nóng có thể rơi vào trạng thái "căng thanh khoản tương đối". Việc hạ lãi suất quá sớm lúc này có thể làm nóng tỷ giá hoặc đẩy rủi ro vào các loại tài sản rủi ro.
Thay vào đó, việc linh hoạt sử dụng các công cụ điều tiết ngắn hạn như nghiệp vụ thị trường mở (OMO), phát hành tín phiếu hay thực hiện các hợp đồng hoán đổi sẽ là giải pháp tối ưu. Cách tiếp cận này giúp ổn định mặt bằng lãi suất thị trường 1, tránh những cú sốc thanh khoản đột ngột. Đồng thời, Chính phủ cần đẩy mạnh triển khai Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nội địa lớn mạnh, đủ sức trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Ngoài ra, việc "nắn" dòng vốn đi kèm với sự hỗ trợ có chọn lọc đối với các ngành ưu tiên như xuất khẩu chủ lực, công nghệ cao sẽ giúp kinh tế Việt Nam không chỉ tăng trưởng về số lượng mà còn bền vững về chất lượng. Mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao trong 20 năm tới phụ thuộc rất nhiều vào những quyết sách tài chính thận trọng nhưng quyết liệt của ngày hôm nay./.

Bình luận
0