Khách lưu trú tại những homestay di sản này không chỉ có một chỗ nghỉ ngoi mà còn được trực tiếp tham gia vào nếp sinh hoạt của gia chủ như nấu ăn bằng bếp củi, làm bánh truyền thống hay chăm sóc vườn tược. Chính sự tương tác chân thực này đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt đối với khách quốc tế và giới trẻ thành thị. Tại làng cổ Lộc Yên, những ngôi nhà đá và vườn cây ăn trái sum suê trở thành không gian thư giãn lý tưởng, nơi con người có thể tách biệt hoàn toàn với ồn ào phố thị. Mô hình này giúp du khách hiểu sâu hơn về giá trị kiến trúc và triết lý sống hài hòa với thiên nhiên của người Việt xưa.
Việc phục dựng và đưa vào khai thác các ngôi nhà cổ đòi hỏi một sự am hiểu tường tận về kỹ thuật mộc và phong thủy truyền thống. Chủ nhân của các homestay này thường phải phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia bảo tồn để đảm bảo rằng việc lắp đặt thêm các tiện nghi hiện đại như hệ thống điện, nước, vệ sinh không làm ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực hay tính thẩm mỹ của công trình gỗ. Sự giao thoa tinh tế giữa cái cũ và cái mới, giữa sự thô mộc của vách nứa tường vôi với sự tiện nghi của nội thất cao cấp chính là điểm chạm cảm xúc mạnh mẽ nhất đối với những người yêu thích vẻ đẹp hoài cổ.

Tại Hội An, xu hướng này còn phát triển lên một tầm cao mới khi các ngôi nhà hình ống đặc trưng được biến đổi thành những không gian lưu trú mang đậm tính nghệ thuật. Du khách có thể dành hàng giờ đồng hồ ngồi bên hiên nhà ngắm mưa rơi xuống giếng trời, lắng nghe tiếng bước chân người đi lại trên sàn gỗ và cảm nhận mùi hương trầm thơm nhẹ lan tỏa trong không gian. Đây không chỉ là việc thuê một phòng ngủ, mà là việc "thuê" một phần ký ức và dòng chảy lịch sử của một vùng đất, nơi mỗi hiện vật từ chiếc bình gốm đến bộ phản gỗ đều mang trong mình một câu chuyện riêng.
Thành công của mô hình homestay di sản đã giải quyết được bài toán khó về bảo tồn và phát triển. Khi di sản mang lại thu nhập ổn định, người dân sẽ có ý thức và nguồn lực để duy trì, sửa sang ngôi nhà cổ thay vì chờ đợi trợ cấp từ nhà nước. Các địa phương cũng bắt đầu đầu tư vào hạ tầng du lịch xanh và đào tạo kỹ năng làm du lịch cho cộng đồng, giúp mô hình này trở nên chuyên nghiệp hơn nhưng vẫn giữ được vẻ mộc mạc. "Sống trong lòng di sản" không chỉ là một trào lưu nghỉ dưỡng, mà là cách chúng ta giữ gìn những linh hồn của làng quê Việt Nam, biến những giá trị xưa cũ trở thành nguồn tài sản quý báu cho thế hệ mai sau.
Sự phát triển của mô hình này cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các làng nghề thủ công lân cận. Để trang trí cho các homestay, chủ nhà thường ưu tiên sử dụng các sản phẩm mây tre đan, gốm sứ thủ công hay vải thổ cẩm của địa phương. Điều này không chỉ tạo ra một không gian đậm chất bản sắc mà còn trực tiếp hỗ trợ các nghệ nhân duy trì nghề truyền thống. Chuỗi giá trị này tạo nên một hệ sinh thái du lịch bền vững, nơi lợi ích kinh tế được chia sẻ công bằng giữa các thành viên trong cộng đồng, từ người nông dân cung cấp nông sản sạch đến người thợ dệt vải hay bác lái xe điện trong làng.

Đặc biệt, trong bối cảnh du lịch xanh đang trở thành chuẩn mực toàn cầu, các homestay nhà cổ lại càng ghi điểm nhờ tính thân thiện với môi trường. Hầu hết các ngôi nhà này đều được thiết kế để tận dụng ánh sáng tự nhiên và gió trời thông qua hệ thống cửa sổ và khoảng sân trong, giúp giảm thiểu đáng kể năng lượng tiêu thụ. Việc sử dụng vật liệu tự nhiên như gỗ, đá, gạch nung không chỉ tạo cảm giác ấm cúng mà còn là minh chứng cho trí tuệ của cha ông trong việc thích ứng với khí hậu nhiệt đới mà không cần đến quá nhiều can thiệp công nghiệp.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa lượng khách tham quan và sức chịu tải của di tích. Việc quản lý chuyên nghiệp thông qua các nền tảng số giúp các chủ homestay chủ động hơn trong việc đón tiếp khách, tránh tình trạng quá tải vào các mùa cao điểm. Đồng thời, việc xây dựng các bộ quy tắc ứng xử văn minh dành cho du khách cũng được chú trọng, đảm bảo rằng mọi hoạt động lưu trú đều tôn trọng sự tĩnh lặng và tính thiêng liêng của những không gian sống đã trải qua hàng thế kỷ.
Nhìn về tương lai, mô hình "Sống trong lòng di sản" hứa hẹn sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa khi nhận thức về di sản của cộng đồng ngày một nâng cao. Không chỉ dừng lại ở các làng cổ, xu hướng này đang lan rộng sang các khu biệt thự Pháp cổ tại Hà Nội hay các nhà vườn xứ Huế, tạo nên một bức tranh du lịch đa dạng và đầy sức sống. Đó là minh chứng cho thấy di sản không phải là những thứ cần được cất trong tủ kính, mà là thực thể sống động, có khả năng tự nuôi dưỡng và phát triển khi được đặt đúng vào dòng chảy của kinh tế thị trường.
Cuối cùng, giá trị lớn nhất mà mô hình này mang lại chính là sự tự hào về nguồn cội. Khi những ngôi nhà cổ trở thành điểm đến được ngưỡng mộ, thế hệ trẻ ở các vùng quê sẽ có cái nhìn khác về giá trị của làng mình, nhà mình. Họ sẽ không còn muốn phá đi những nếp nhà gỗ để xây nên những khối bê tông vô hồn, mà thay vào đó là khao khát được tiếp nối, gìn giữ và giới thiệu vẻ đẹp của quê hương đến với thế giới. Đó mới thực sự là sự bảo tồn bền vững nhất từ bên trong tâm thức của mỗi con người.

Bình luận
0