Yêu cầu cấp bách từ thực tiễn bảo tồn
Việt Nam là quốc gia có kho tàng di sản văn hóa đồ sộ, bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể. Tuy nhiên, theo thời gian và trước những tác động tiêu cực của thiên tai, khí hậu khắc nghiệt cùng con người, nhiều di tích, cổ vật và các loại hình nghệ thuật truyền thống đang đối mặt với nguy cơ bị biến dạng, xuống cấp hoặc vĩnh viễn thất truyền.
Phương pháp lưu trữ truyền thống bằng văn bản giấy, hình ảnh chụp thông thường hay các thước phim tư liệu cũ đã bộc lộ nhiều hạn chế về tuổi thọ và khả năng tiếp cận. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ số như quét 3D (3D Scanning), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) đã mở ra một hướng đi mang tính bước ngoặt, giúp "vĩnh cửu hóa" dữ liệu di sản ở dạng nguyên bản nhất.

Không dừng lại ở việc ngắm nhìn trực quan, công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) còn cho phép người xem tương tác sâu sắc hơn. Khi tham quan một di tích khảo cổ, thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh, du khách có thể nhìn thấy mô hình phục dựng 3D của công trình đã sụp đổ ngay trên nền móng cũ, hay chứng kiến những nghi lễ triều đình được tái hiện sống động. Đối với di sản phi vật thể như âm nhạc cung đình, nghệ thuật bài chòi hay các điệu múa cổ truyền, công nghệ số giúp lưu giữ trọn vẹn từ thanh âm, nhịp điệu đến từng chuyển động cơ thể của các nghệ nhân gạo cội, đảm bảo nguồn tư liệu chuẩn xác nhất cho công tác nghiên cứu và truyền dạy cho thế hệ mai sau.
Xóa nhòa khoảng cách và thu hút thế hệ trẻ
Lợi ích lớn nhất của di sản số hóa chính là tính lan tỏa và khả năng kết nối cộng đồng không giới hạn. Di sản không còn bó hẹp trong không gian của các bảo tàng, đền đài hay chỉ dành riêng cho các nhà nghiên cứu. Việc chia sẻ dữ liệu di sản lên các nền tảng số giúp mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là học sinh, sinh viên có thể tiếp cận nguồn học liệu lịch sử, văn hóa một cách trực quan, sinh động và hấp dẫn nhất.
Đây cũng là vũ khí sắc bén để đưa văn hóa truyền thống tiếp cận thế hệ trẻ - những "công dân số" vốn nhạy bén với công nghệ nhưng đôi khi còn xa lạ với những giá trị cổ xưa. Khi lịch sử được kể bằng ngôn ngữ của công nghệ, bằng các trò chơi tương tác 3D, các triển lãm nghệ thuật số đa giác quan, tự khắc tình yêu và lòng tự hào dân tộc sẽ được khơi dậy một cách tự nhiên và bền chặt nhất.
Dù tiềm năng là vô cùng to lớn, song hành trình số hóa di sản tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu và đối mặt với nhiều rào cản. Đó là sự thiếu hụt về nguồn nhân lực chất lượng cao vừa am hiểu công nghệ vừa sâu sắc về chuyên môn văn hóa; là chi phí đầu tư trang thiết bị ban đầu rất lớn; và đặc biệt là sự thiếu thống nhất về tiêu chuẩn dữ liệu số giữa các địa phương, bộ ngành.Để công nghệ thực sự làm tròn sứ mệnh làm cầu nối cho di sản, cần có một chiến lược quốc gia đồng bộ, từ việc hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, đến việc khuyến khích dòng vốn xã hội hóa tham gia vào lĩnh vực này. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của các đơn vị quản lý di tích về tầm quan trọng của việc cập nhật công nghệ trong thời đại mới.

Bình luận
0