Khi nhiều phụ huynh than phiền con trẻ có thể ngồi hàng giờ trước màn hình điện thoại, máy tính nhưng lại khó tập trung với sách vở, điều đó không chỉ phản ánh sự thay đổi trong thói quen giải trí. Đằng sau các video ngắn với nhịp dựng nhanh, màu sắc dày đặc và âm thanh kích thích liên tục là cả một hệ sinh thái số được thiết kế nhằm giữ người dùng ở lại càng lâu càng tốt.
Hiện nay, các tổ chức y tế và sức khỏe cộng đồng trên thế giới không còn chỉ quan tâm đến thời lượng sử dụng màn hình, mà bắt đầu chú ý nhiều hơn đến chất lượng nội dung, bối cảnh sử dụng và cơ chế giữ chân người xem của các nền tảng số.

Trong bối cảnh đó, thuật ngữ “AI slop”, tạm hiểu là “rác AI”, đang xuất hiện ngày càng nhiều trong các cuộc tranh luận quốc tế. Đây là dạng nội dung được sản xuất hàng loạt bằng công cụ trí tuệ nhân tạo với chi phí thấp, tốc độ cao, ưu tiên khả năng giữ người xem và tạo doanh thu quảng cáo hơn là giá trị giáo dục hoặc tính sáng tạo.
Điều đáng chú ý là tranh luận hiện nay không nhằm phủ nhận vai trò của AI trong sáng tạo nội dung, mà tập trung vào nguy cơ khi những nội dung hời hợt, lặp lại và gây nghiện được thuật toán khuếch đại tới nhóm người dùng dễ bị tổn thương nhất là trẻ em.
Mối lo ngại gia tăng mạnh trong tháng 4/2026 khi hơn 200 tổ chức và chuyên gia quốc tế gửi thư yêu cầu Google và YouTube có biện pháp mạnh tay hơn để bảo vệ trẻ em trước làn sóng nội dung AI.
Các đề xuất được đưa ra bao gồm gắn nhãn toàn bộ nội dung do AI tạo ra, không cho phép nội dung AI xuất hiện trên YouTube Kids, chặn đề xuất video AI tới người dùng dưới 18 tuổi và bổ sung công cụ để phụ huynh chủ động tắt loại nội dung này.
Theo tổ chức Fairplay, các kênh AI slop hàng đầu nhắm tới trẻ em hiện tạo ra hơn 4,25 triệu USD doanh thu mỗi năm. Đằng sau những con số này là mô hình kinh doanh quen thuộc của nền kinh tế nền tảng: nội dung càng rẻ, càng dễ sản xuất và càng giữ chân người xem lâu thì càng dễ được thuật toán ưu tiên phân phối.
Một số nghiên cứu quốc tế cho thấy sau khi trẻ xem các chương trình phổ biến như Cocomelon, khoảng 40% video tiếp theo được YouTube đề xuất có yếu tố AI. Trong khi đó, khoảng 21% video Shorts được đề xuất cho tài khoản người dùng mới là dạng AI slop.
Các thống kê khác cũng cho thấy đã có hàng trăm kênh hoàn toàn do AI tạo ra thu hút hàng chục tỷ lượt xem và mang lại doanh thu hàng trăm triệu USD mỗi năm.
Theo Common Sense Media, chỉ khoảng 5% video mà trẻ dưới 8 tuổi xem trên các nền tảng mở có giá trị giáo dục cao, trong khi phần lớn nội dung còn lại ít hoặc không có giá trị giáo dục.
Báo cáo cũng ghi nhận khoảng 30% video có yếu tố bạo lực thể chất nhẹ và 20% chứa hành vi bắt nạt, thao túng hoặc trêu chọc giữa các nhân vật.
Các chuyên gia nhận định môi trường video dành cho trẻ em vốn đã tiềm ẩn nhiều rủi ro từ trước khi AI bùng nổ. Tuy nhiên, AI đang khiến việc sản xuất nội dung dạng này trở nên nhanh hơn, rẻ hơn và xuất hiện với mật độ dày đặc hơn.
Một vấn đề khác là nhiều video hoạt hình AI cho trẻ em hiện chưa nằm trong diện bắt buộc gắn nhãn deepfake hoặc nội dung tổng hợp vì được xem là “không thực”. Điều này khiến phụ huynh và trẻ nhỏ khó nhận biết đâu là nội dung do AI tạo ra.
Các chuyên gia cho rằng “rác AI” không chỉ ảnh hưởng đến trẻ em mà còn phản ánh mặt trái rộng lớn hơn của môi trường số hiện nay.
Theo WHO khu vực châu Âu, khoảng 1/6 thanh thiếu niên từng bị bắt nạt trực tuyến. UNICEF cũng ghi nhận hơn 1/3 người trẻ tại 30 quốc gia cho biết họ từng là nạn nhân của bạo lực mạng.
Đối với phụ nữ và trẻ em gái, nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ bị quấy rối hoặc bạo lực công nghệ ở mức đáng lo ngại. Khi AI giúp việc tạo video giả, hình ảnh giả và nội dung bôi nhọ trở nên dễ dàng hơn, nguy cơ này tiếp tục gia tăng.
Giới chuyên gia nhận định việc xử lý vài video phản cảm riêng lẻ là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải thay đổi cách vận hành của hệ thống phân phối nội dung.
Trong đó, các nền tảng cần áp dụng quy định gắn nhãn rõ ràng hơn với nội dung AI, thiết kế chế độ mặc định an toàn cho trẻ em, giảm phụ thuộc vào thuật toán tối ưu hóa thời gian xem và tăng khả năng phản hồi với nội dung độc hại.
Liên minh châu Âu hiện đã triển khai Đạo luật Dịch vụ số yêu cầu các nền tảng lớn giảm rủi ro với trẻ vị thành niên, cho phép người dùng lựa chọn feed không cá nhân hóa và cấm quảng cáo nhắm mục tiêu vào trẻ em.
Về phía gia đình, nhiều chuyên gia cho rằng phụ huynh cần chủ động giám sát nội dung trẻ tiếp cận, thiết lập giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội và hướng dẫn trẻ kỹ năng an toàn số từ sớm.
Đối với Việt Nam, các chuyên gia đánh giá vấn đề cần được tiếp cận một cách tỉnh táo. Không phải mọi nội dung do AI hỗ trợ đều là “rác”, nhưng khi nền tảng ưu tiên khả năng gây nghiện hơn giá trị dài hạn, khi nhãn cảnh báo chưa đủ hiệu quả và phụ huynh luôn ở thế bị động, bài toán lúc này không chỉ thuộc về cá nhân mà còn liên quan đến trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ, nhà trường và cơ quan quản lý.

Bình luận
0