Dưới chân núi Chư Yang Sin hùng vĩ, vùng đất Yang Tao (xã Liên Sơn Lắk, tỉnh Đắk Lắk) từ bao đời nay vẫn gìn giữ một “báu vật” được tạo nên từ đất và lửa - nghề gốm của người M’nông Rlăm. Không nổi bật bởi lớp men rực rỡ hay những họa tiết cầu kỳ, gốm M’nông Rlăm gây ấn tượng bởi vẻ đẹp mộc mạc, nguyên sơ, phản chiếu hơi thở của núi rừng và nét chân chất của cư dân Tây Nguyên.

Bản nguyên từ đất mẹ
Nguyên liệu làm nên giá trị của gốm là loại đất sét đặc trưng được lấy từ ven suối hoặc bờ sông Krông Ana. Đất có màu nâu vàng, độ dẻo cao và rất sạch. Sau khi khai thác, đất được người phụ nữ trong buôn ủ kỹ, tưới nước hằng ngày để giữ nguyên chất lượng. Điều đặc biệt là giữa vùng cao nguyên đất đỏ rộng lớn, chỉ khu vực Yang Tao mới sở hữu nguồn đất sét phù hợp để tạo nên dòng gốm truyền thống này.
Người thợ nơi đây luôn trân trọng từng nắm đất. Trước khi tạo hình, họ thực hiện việc “trích đất”, tức lấy lượng đất vừa đủ cho một sản phẩm. Đây không chỉ là công đoạn kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa tâm linh đối với người M’nông Rlăm. Bởi theo quy tắc truyền thống, khi đã bắt đầu tạo hình, người thợ không được thêm hay bớt đất.
Nghệ nhân H'Phiết Uông - người đã đi qua hơn 75 mùa rẫy và vẫn miệt mài với nghề tại buôn Dơng Bắk - chia sẻ trong lúc cẩn thận chỉnh lại miệng một chiếc nồi đất: “Đất sét này phải lấy từ ven suối, chọn chỗ đất sạch nhất, dẻo nhất. Đàn bà mình không dùng máy móc, cái tâm hồn mình là vẻ đẹp, cái tay mình là khuôn, cái chân mình là bàn xoay. Vừa đi vừa nắn, phải nín thở mà vuốt thì cái nồi mới tròn, cái ché mới bóng”.
Khác với các dòng gốm nổi tiếng như Bát Tràng hay Chu Đậu sử dụng bàn xoay, người M’nông Rlăm vẫn duy trì kỹ thuật tạo hình cổ truyền. Đất được đặt trên bệ gỗ cao, nghệ nhân di chuyển vòng quanh để nắn tạo hình sản phẩm. Từ chiếc nồi đất (go), chiếc chén (pết) đến chiếc ché (yang), tất cả đều được hình thành bằng đôi tay khéo léo và cảm xúc của người thợ.
Điểm độc đáo làm nên thương hiệu gốm M’nông Rlăm nằm ở quy trình nung “lộ thiên”. Thay vì sử dụng lò kín, sản phẩm được xếp giữa sân, phủ củi khô, trấu và rơm rạ rồi đốt trực tiếp. Trong làn khói nóng, những người phụ nữ kiên nhẫn canh lửa, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến sản phẩm nứt vỡ, công sức cả ngày trở nên vô ích.
Khi gốm vừa đạt độ chín, sản phẩm được vùi ngay vào lớp vỏ trấu đang cháy. Khói trấu bám lên bề mặt tạo nên màu đen bóng đặc trưng - dấu ấn riêng của gốm M’nông Rlăm. Có sản phẩm mang màu đen đồng nhất, có sản phẩm xuất hiện những vệt khói nâu hoặc vàng tùy thuộc vào nhiệt độ và thời gian nung.
Các vật dụng truyền thống như bình, ché, bát, chén hay lu đựng nước đều có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và hoàn toàn không tráng men. Nhiều người từng lầm tưởng bề mặt bóng của gốm là lớp men phủ, nhưng thực chất đó là kết quả của kỹ thuật xử lý đất, nung bằng trấu và phương pháp đánh bóng truyền thống.

Hướng đi mới cho gốm M’nông Rlăm
Trong không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, chiếc nồi đất (go), chiếc chén (pết) hay chiếc ché (yang) luôn hiện diện trong các nghi lễ vòng đời của người M’nông. Không chỉ phục vụ sinh hoạt thường ngày như nấu cơm hay sắc thuốc, những sản phẩm này còn mang giá trị tâm linh trong các nghi lễ cúng truyền thống. Gốm Yang Tao không rực rỡ sắc màu hay bóng bẩy men lam mà mang vẻ đẹp trầm mặc, giản dị như chính con người nơi đây.
Tuy nhiên, trước sự phát triển của kinh tế thị trường, các sản phẩm bằng nhựa và kim loại giá rẻ đã khiến nghề gốm truyền thống gặp nhiều khó khăn. Nhiều gia đình không còn tha thiết với việc lấy đất, gánh củi làm gốm. Số lượng nghệ nhân lành nghề ngày càng ít, trong khi vùng nguyên liệu đất sét đặc thù cũng dần thu hẹp do quá trình đô thị hóa.
Những năm gần đây, du lịch cộng đồng phát triển đã mở ra cơ hội mới cho nghề gốm truyền thống. Đặc biệt, cuối năm 2024, nghề gốm truyền thống của người M’nông Rlăm tại buôn Dơng Bắk đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự kiện này giúp gốm M’nông Rlăm chính thức ghi tên trên bản đồ di sản Việt Nam và trở thành điểm đến hấp dẫn đối với du khách trong nước và quốc tế.
Người thợ tại buôn Dơng Bắk vốn quen tạo nên những vật dụng sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của du lịch, các sản phẩm gốm đã được sáng tạo đa dạng hơn để quảng bá văn hóa địa phương. Hình ảnh thuyền độc mộc, voi hay chiếc gùi được đưa vào sản phẩm, tạo nên những món quà lưu niệm mang đậm bản sắc Tây Nguyên.
Nghệ nhân H'Thuyên Uông chia sẻ đầy phấn khởi: “Từ ngày có khách du lịch ghé thăm, nhà mình bán được nhiều gốm hơn. Khách thích tự tay nặn những con voi nhỏ, những chiếc chén nhỏ mang về làm kỷ niệm. Nhờ thế mà đám trẻ trong buôn cũng bắt đầu muốn học lại nghề của bà, của mẹ”.
Giữ nghề gốm không chỉ là duy trì sinh kế mà còn là bảo tồn bản sắc văn hóa của một cộng đồng dân tộc và vùng đất Tây Nguyên. Để nghề phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nghệ nhân và doanh nghiệp lữ hành. Việc quy hoạch vùng nguyên liệu đất sét đặc thù, đồng thời hỗ trợ không gian trưng bày và trải nghiệm di sản là những giải pháp cần thiết để bảo tồn giá trị độc đáo này.
Dưới đôi bàn tay khéo léo của những phụ nữ M’nông Rlăm bên hồ Lắk, những khối đất vô tri đã trở thành các sản phẩm mang đậm hơi thở đại ngàn. Khi giá trị truyền thống được kết nối với tư duy phát triển hiện đại, tiếng nói của đất và lửa sẽ còn vươn xa hơn trên bản đồ du lịch thế giới.
Ngày nay, du khách đến Đắk Lắk không chỉ để ngắm voi hay trải nghiệm thuyền độc mộc trên hồ Lắk, mà còn để tự tay nặn đất sét, lắng nghe những câu chuyện về đất, về người và về hành trình gìn giữ nghề gốm của các nghệ nhân địa phương.

Bình luận
0