Theo các thống kê mới nhất, tổng vốn FDI đăng ký vào nước ta trong giai đoạn 2021 - 2025 duy trì ổn định ở mức từ 27 đến 38 tỷ USD mỗi năm. Đặc biệt, năm 2025 đã đánh dấu một cột mốc lịch sử khi vốn đăng ký chạm mức 38,4 tỷ USD. Tuy nhiên, con số thực sự gây ấn tượng mạnh với các chuyên gia kinh tế lại nằm ở vốn thực hiện – thước đo phản ánh thực chất cam kết và sự kỳ vọng của nhà đầu tư vào thị trường nội địa.
Năm 2025, giải ngân FDI đạt khoảng 27,6 tỷ USD, tăng 9% so với năm trước và thiết lập kỷ lục cao nhất trong vòng nửa thập kỷ qua. Phân tích về hiện tượng này, TS. Đặng Thảo Quyên (Đại học RMIT Việt Nam) cho rằng, khi một doanh nghiệp quyết định xuống tiền giải ngân giữa lúc bối cảnh thế giới bất định, điều đó khẳng định họ đã nhìn thấy tiềm năng sinh lời thực chất và sự ổn định dài hạn tại Việt Nam. Đồng quan điểm, TS. Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng của ADB tại Việt Nam nhận định vốn thực hiện chính là dòng máu trực tiếp nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế. Việc duy trì tỷ lệ giải ngân cao cho thấy môi trường kinh doanh trong nước có độ bền bỉ và sức đề kháng rất tốt trước các cú sốc bên ngoài.

Nhìn vào cơ cấu dòng vốn những năm gần đây, có thể thấy một sự thay đổi rõ rệt trong "khẩu vị" của các nhà đầu tư. Việt Nam đang dần thoát khỏi cái bóng của một công xưởng gia công đơn thuần để trở thành một trung tâm chế biến, chế tạo công nghệ cao của thế giới. Lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo hiện chiếm hơn 70% tổng vốn đăng ký trong những tháng đầu năm 2026 với cấu trúc ngành nghề thay đổi căn bản. Thay vì các dự án dệt may hay lắp ráp đơn giản, làn sóng FDI mới tập trung mạnh mẽ vào các ngành công nghiệp tương lai như bán dẫn, linh kiện điện tử và năng lượng xanh.
Những siêu dự án tỷ đô xuất hiện dày đặc hơn, điển hình như dự án sản xuất bảng mạch FCBGA trị giá 1,2 tỷ USD của Samsung tại Thái Nguyên hay dự án điện khí LNG quy mô 2,2 tỷ USD tại Nghệ An, cùng hàng loạt các trung tâm dữ liệu hiện đại phục vụ nền kinh tế số. Bên cạnh việc xây dựng các nhà máy mới, một điểm mới đầy thú vị là sự bùng nổ của hoạt động góp vốn và mua cổ phần (M&A) với giá trị tăng vọt 54,8% trong năm 2025. Xu hướng đầu tư chiều sâu này phản ánh chiến lược của các tập đoàn đa quốc gia trong việc bám rễ sâu hơn vào thị trường nội địa bằng cách hợp tác hoặc sáp nhập các doanh nghiệp trong nước nhằm tận dụng mạng lưới sẵn có.
Bước sang năm 2026, dù các định chế quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) và ADB cảnh báo về áp lực lãi suất cao, Việt Nam vẫn là điểm sáng khó bỏ qua với dòng vốn FDI đăng ký đạt 15,2 tỷ USD ngay trong quý đầu năm. Sức hút này đến từ ba "thỏi nam châm" chính bao gồm: sự ổn định chính trị vĩ mô; mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp giúp tiếp cận các thị trường khó tính như EU hay Mỹ; và đặc biệt là chiến lược "Trung Quốc + 1" đang thúc đẩy các dòng vốn lớn dịch chuyển đến Việt Nam như một lựa chọn thay thế tối ưu.
Dù kết quả đạt được rất khả quan, nhưng để duy trì vị thế cạnh tranh trong kỷ nguyên mới, quốc gia không thể chỉ dựa vào những lợi thế sẵn có như nhân công giá rẻ. TS. Nguyễn Quốc Việt (Đại học Quốc gia Hà Nội) nhấn mạnh cần chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy "trải thảm đỏ" bằng ưu đãi thuế sang "xây tổ" bằng thể chế và hạ tầng. Ưu đãi tài chính có thể thu hút vốn nhanh chóng nhưng chỉ có một hệ sinh thái thể chế vững mạnh và hạ tầng hiện đại mới đủ sức giữ chân những "đại bàng" công nghệ ở lại lâu dài.
Để trở thành một cứ điểm chiến lược thực sự, Việt Nam đang tập trung vào ba trụ cột của FDI thế hệ mới. Trụ cột đầu tiên là nâng cấp hạ tầng chiến lược bao gồm hạ tầng số 5G, cáp quang biển và đặc biệt là năng lượng xanh để đáp ứng tiêu chuẩn Net Zero khắt khe của các tập đoàn toàn cầu. Trụ cột thứ hai là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, bởi đây đang được coi là điểm nghẽn lớn nhất trong việc tiếp nhận các dự án bán dẫn hay trí tuệ nhân tạo (AI) – những ngành vốn đòi hỏi hàng ngàn kỹ sư trình độ cao thay vì công nhân phổ thông. Song song đó, trụ cột thứ ba là xây dựng một thể chế tin cậy với môi trường pháp lý minh bạch, có tính dự báo cao và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế nhằm giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia kinh tế, việc khu vực FDI chiếm tới hơn 70% kim ngạch xuất khẩu cho thấy đây là động lực tăng trưởng quan trọng, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn phải là sự lan tỏa kỹ thuật và quản trị. Dòng vốn FDI chất lượng cao sẽ đóng vai trò là "mồi lửa" để doanh nghiệp trong nước học hỏi, vươn lên và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam đã và đang trở thành một đối tác chiến lược không thể thiếu trong chuỗi cung ứng quốc tế. Với định hướng chọn lọc có chất lượng, ưu tiên kinh tế xanh và chuyển đổi số, Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để bứt phá, trở thành một trung tâm công nghệ của khu vực trong tương lai gần. Một kỷ nguyên FDI mới đã chính thức bắt đầu, đánh dấu sự chuyển mình từ thâm dụng lao động sang thâm dụng công nghệ và phát triển bền vững./.

Bình luận
0