Trong ký ức của ông Hoon Keong Goh, mùi tử khí bao trùm Sungai Nipah năm 1999 là thứ không bao giờ phai nhạt. Ngôi làng cách Kuala Lumpur khoảng 80 km về phía Nam, vốn yên bình với nghề chăn nuôi gia súc, bỗng chốc biến thành “địa ngục” khi một loại virus lạ bùng phát.
Để ngăn dịch lan rộng, quân đội Malaysia được điều động tiêu hủy gần một triệu con lợn. Tiếng súng vang lên không ngớt, và khi đạn dược cạn, binh lính phải dùng gậy gộc để hoàn tất việc tiêu hủy. Xác động vật bị máy xúc gom xuống những hố bùn sâu, mùi hôi thối lan khắp khu vực đến mức một trường tiểu học địa phương phải đóng cửa. Ông Goh mất trắng 4.000 con lợn cùng cơ nghiệp ba thế hệ, trở về ngôi nhà hoang tàn giữa khung cảnh đổ nát.
Sungai Nipah là tâm chấn của đợt bùng phát virus Nipah đầu tiên, khiến 105 người tử vong và 160 người nhiễm bệnh. Hơn hai thập kỷ trôi qua, loại virus này – từng truyền cảm hứng cho bộ phim thảm họa Contagion – vẫn là mối đe dọa lớn với y học hiện đại. Với tỷ lệ tử vong dao động 40–75%, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp Nipah vào nhóm mầm bệnh ưu tiên nghiên cứu do nguy cơ gây đại dịch, tương tự Ebola hay SARS. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu.
Với người sống sót như ông Goh, cuộc chiến chưa kết thúc. Virus Nipah tấn công não, gây viêm não và để lại di chứng thần kinh lâu dài. Năm ngoái, ông bất ngờ ngất xỉu và gây tai nạn giao thông – dấu hiệu bệnh động kinh, một di chứng muộn của Nipah, đang trở nặng. Nghiên cứu cho thấy khoảng 20% người sống sót phải chịu tổn thương thần kinh kéo dài, từ thay đổi nhân cách đến co giật. Virus còn có thể “ngủ đông” và tái phát sau nhiều năm, với những ca viêm não xuất hiện trở lại hơn một thập kỷ sau lần nhiễm đầu.

Bi kịch tương tự xảy ra với ông Kong Chong Wong, một cựu chủ trang trại mất mẹ và chị gái trong đợt dịch. Ông bị tổn thương thị lực vĩnh viễn, mắc chứng nhìn đôi, không dám lái xe và gặp khó khăn khi viết. Ký ức kinh hoàng vẫn ùa về mỗi khi ông đi ngang khu chuồng trại cũ. Theo các chuyên gia, Nipah tàn phá nạn nhân không chỉ về thể xác mà còn xóa sổ sinh kế của cả gia đình.
Thời điểm dịch bùng phát, giới y tế từng nhầm lẫn Nipah với viêm não Nhật Bản và tập trung diệt muỗi, trong khi số ca tử vong vẫn tăng. Mãi đến tháng 3/1999, các nhà khoa học mới xác định đây là một loại virus mới lây từ động vật sang người.
Tại Malaysia, virus truyền từ dơi ăn quả sang lợn, biến lợn thành vật chủ khuếch đại mạnh trước khi lây sang người. Mật độ chăn nuôi dày đặc tại Sungai Nipah tạo điều kiện cho dịch lan rộng. Trong khi đó, tại Bangladesh và Ấn Độ, virus thường lây trực tiếp từ dơi sang người qua việc tiêu thụ mật cây chà là tươi bị nhiễm bẩn. Khả năng lây từ người sang người tuy ít phổ biến hơn nhưng vẫn là mối nguy khi tiếp xúc với dịch cơ thể bệnh nhân.
Trong bối cảnh chưa có phương pháp điều trị, hy vọng đang được đặt vào chính những người sống sót. Các nhà khoa học tại Đại học Malaya đang phân tích mẫu máu của 24 người từng nhiễm Nipah để tìm hiểu phản ứng miễn dịch lâu dài. Dữ liệu này góp phần hỗ trợ nhiều nhóm nghiên cứu vaccine trên thế giới.
Ngày nay, Sungai Nipah đã thay đổi hoàn toàn. Các trại lợn biến mất, nhường chỗ cho những đồn điền cọ dầu, và chăn nuôi lợn vẫn bị cấm. Người dân lập một bảo tàng nhỏ để lưu giữ ký ức về thảm kịch, như lời nhắc nhở cho thế hệ sau.
Với ông Goh, việc hiến máu cho nghiên cứu khoa học là điều ý nghĩa nhất ông có thể làm. Ông hy vọng một ngày nào đó, vaccine sẽ bảo vệ con cháu mình, để không ai còn phải trải qua “địa ngục” như ông từng chứng kiến.

Bình luận
0