Từ việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát tình trạng xuống cấp, đến sử dụng thực tế ảo (VR) để tái tạo lịch sử, và khai thác Dữ liệu lớn (Big Data) để quản lý luồng du khách hiệu quả, công nghệ số đang cách mạng hóa cách chúng ta gìn giữ và kể chuyện về quá khứ. Đây là chìa khóa để di sản Việt Nam không chỉ trường tồn mà còn trở nên sống động, hấp dẫn hơn với thế hệ mới và du khách quốc tế.
Việt Nam sở hữu kho tàng di sản đồ sộ với tám di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận, cùng hàng ngàn di tích quốc gia đặc biệt và di sản phi vật thể. Tuy nhiên, các thách thức về tác động của thời tiết, biến đổi khí hậu, áp lực du lịch quá tải và nguồn lực tu bổ hạn chế luôn đe dọa sự trường tồn của các giá trị này. Công nghệ số nổi lên như một trợ thủ đắc lực, cung cấp các giải pháp thông minh, chính xác và tiết kiệm chi phí hơn so với phương pháp bảo tồn truyền thống.
Việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào di sản không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các tour tham quan ảo, mà còn đi sâu vào từng khâu quản lý, giám sát vật lý và nghiên cứu chuyên sâu, từ đó kéo dài tuổi thọ của di tích và tối ưu hóa trải nghiệm du khách.
Giám sát thông minh và tối ưu hóa quản lý du khách

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) đang được triển khai để giải quyết hai vấn đề cốt lõi: bảo tồn vật lý và quản lý đám đông. Về bảo tồn vật lý, AI kết hợp với các cảm biến thông minh, thiết bị không người lái và công nghệ quét 3D tạo ra mô hình số hóa của di tích. Các mô hình này cho phép các chuyên gia theo dõi sự thay đổi dù là nhỏ nhất về cấu trúc, độ ẩm, nhiệt độ, hay sự xâm nhập của côn trùng.
Trao đổi với báo giới, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Minh Hải, Giám đốc Trung tâm Công nghệ Thông tin - Bảo tàng Lịch sử Quốc gia chia sẻ về vai trò của công nghệ, việc số hóa di sản bằng công nghệ 3D laser scanning hay photogrammetry cho phép chúng ta có một bản sao số chính xác tuyệt đối của hiện vật. Khi di tích vật lý bị hư hại do thời gian hay thiên tai, bản sao số này là cơ sở dữ liệu quý giá cho việc phục chế. Ngoài ra, AI còn giúp phân tích các yếu tố môi trường để đưa ra dự báo và cảnh báo sớm về nguy cơ xuống cấp, giúp công tác bảo quản chủ động hơn, giảm thiểu chi phí và nhân lực.
Về quản lý du khách, khai thác Big Data từ hệ thống bán vé điện tử, Wi-Fi Marketing và camera giám sát thông minh giúp các Ban quản lý di tích hiểu rõ hành vi, sở thích, và mật độ du khách theo thời gian thực. Điều này cho phép họ điều tiết luồng khách một cách hiệu quả, tránh tình trạng quá tải tại các điểm tham quan trọng yếu, vốn là nguyên nhân gây hư hại gián tiếp cho di tích.
Ở góc độ cụ thể hơn, anh Nguyễn Văn Thanh, Quản lý khu di tích tại Hội An chia sẻ: "Từ khi áp dụng hệ thống bán vé điện tử và camera thông minh, chúng tôi có thể dễ dàng biết được khu vực nào đang quá đông để điều phối nhân viên hướng dẫn du khách sang các khu vực khác. Điều này giúp bảo vệ các ngôi nhà cổ khỏi áp lực khách du lịch, đồng thời nâng cao trải nghiệm tham quan vì du khách không phải chen chúc".
Tái tạo trải nghiệm lịch sử và kể chuyện di sản
Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR) là những công cụ mạnh mẽ trong việc "thổi hồn" vào di sản, đặc biệt là những di tích đã bị thời gian hoặc chiến tranh hủy hoại một phần, hoặc các di sản phi vật thể khó hình dung.
Công nghệ VR cho phép du khách "du hành thời gian", trải nghiệm kiến trúc hoặc sinh hoạt văn hóa của một thời kỳ lịch sử đã qua một cách chân thực nhất. Ví dụ, việc tái tạo lại hoàn toàn kiến trúc lộng lẫy của Hoàng thành Thăng Long thời Lý - Trần hay cuộc sống sôi động của thương cảng Hội An qua kính VR mang lại giá trị giáo dục và giải trí vượt trội. Tiến sĩ Trần Trọng Hiếu, chuyên gia về di sản số (Viện Di sản Văn hóa) nhấn mạnh: "Công nghệ AR/VR là phương tiện tuyệt vời để kể chuyện di sản. Thay vì chỉ nhìn vào đống đổ nát, du khách có thể sử dụng điện thoại hoặc kính để nhìn thấy hình ảnh phục dựng của di tích ngay trên nền thực tế hiện tại. Điều này đặc biệt hiệu quả trong việc thu hút giới trẻ, giúp họ tiếp cận lịch sử một cách trực quan, sinh động hơn. Tuy nhiên, chúng ta cần đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học, tránh việc tái tạo tùy tiện làm sai lệch lịch sử".

Đối với di sản phi vật thể như lễ hội, ca trù, hay nghệ thuật múa rối nước, công nghệ số giúp lưu trữ, phổ biến và quảng bá. Các bảo tàng ảo sử dụng công nghệ ảnh 360 độ và video độ nét cao đang giúp di sản Việt Nam vượt qua rào cản địa lý, tiếp cận hàng triệu người dùng trên toàn cầu mà không cần phải di chuyển.
Là một du khách dã nhiều lần đến Việt Nam du lịch, chị Elena đến từ Úc chia sẻ: "Tôi đã xem một triển lãm VR về trang phục cung đình thời nhà Nguyễn, thật sự choáng ngợp. Công nghệ này không chỉ tái tạo chi tiết màu sắc, hoa văn mà còn cho tôi cảm giác như đang đứng trong Tử Cấm Thành ngày xưa. Đây là cách tuyệt vời để kết hợp giữa du lịch truyền thống và trải nghiệm công nghệ cao, làm cho chuyến đi trở nên đáng nhớ hơn".
Việc ứng dụng công nghệ số vào bảo tồn di sản không chỉ là trách nhiệm mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh, giúp Việt Nam mở rộng thị trường du lịch văn hóa cao cấp, tạo ra nguồn thu bền vững để tái đầu tư vào công tác bảo tồn, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững trong tương lai./.

Bình luận
0