Xếp hạng Đầu tư: "Tấm thẻ thông hành" quyền lực cho nền kinh tế
Cột mốc tháng 1 năm 2026 ghi dấu ấn đặc biệt khi Fitch Ratings nâng hạng công cụ nợ dài hạn của Việt Nam lên mức BBB-. Đây là lần đầu tiên một công cụ nợ gắn liền với quốc gia đạt ngưỡng Đầu tư (Investment Grade). Sự kiện này không chỉ là tin vui đơn thuần mà còn là chỉ dấu cho thấy Việt Nam đang ở rất gần mục tiêu nâng hạng tín nhiệm quốc gia trước thời hạn 2030. Hiện tại, S&P Global cùng Fitch Ratings chỉ còn cách ngưỡng này một bậc, trong khi Moody's duy trì triển vọng tích cực.
Việc đạt mức xếp hạng Đầu tư mang ý nghĩa chiến lược, thay đổi vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu. Khi bước qua ngưỡng cửa này, Việt Nam sẽ chính thức gia nhập nhóm các quốc gia có độ an toàn tài chính cao, đủ điều kiện để các "ông lớn" như quỹ hưu trí quốc gia, công ty bảo hiểm và các quỹ đầu tư chỉ số phân bổ nguồn vốn khổng lồ. Dòng vốn này có đặc tính dài hạn, ổn định, giúp nền kinh tế giảm bớt sự phụ thuộc vào các dòng vốn đầu cơ ngắn hạn dễ biến động.
Theo phân tích từ giới chuyên gia tài chính, việc nâng hạng có thể giúp tiết giảm chi phí vay vốn khoảng 150 điểm cơ bản. Lợi ích định lượng này đến từ việc thu hẹp chênh lệch tín dụng, giảm lợi suất trái phiếu chính phủ. Từ đó, chi phí huy động vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm hay hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đều sẽ rẻ hơn đáng kể.

Nội lực tài khóa vững: Động lực bứt phá cho thị trường vốn và vị thế quốc gia
Nền tảng giúp Việt Nam tự tin tiệm cận mức Đầu tư chính là kỷ luật tài khóa nghiêm ngặt. Nợ công hiện được kiểm soát tốt ở mức 35% GDP, thấp hơn nhiều so với trần 60% được Quốc hội phê duyệt. Nợ nước ngoài quốc gia duy trì quanh mức 33% GDP với cơ cấu nợ lành mạnh, cân bằng giữa khu vực công và tư nhân. Khả năng quản trị ngân sách linh hoạt của Chính phủ trong bối cảnh thế giới biến động đã xây dựng niềm tin vững chắc cho các tổ chức xếp hạng.
Tuy nhiên, để vượt qua nấc thang cuối cùng, Việt Nam cần giải quyết các tiêu chí định tính. Fitch Ratings từng nhấn mạnh, dư địa cải thiện nằm ở tính dự báo của chính sách cùng sự minh bạch dữ liệu. Đáp lại, Chính phủ đã thúc đẩy chương trình "Đổi mới 2.0" với trọng tâm là Luật Dữ liệu mới và việc vận hành Trung tâm Dữ liệu Quốc gia từ năm 2026. Các bước đi này giúp chuẩn hóa thông tin tài chính, giúp các tổ chức quốc tế đánh giá sức khỏe kinh tế Việt Nam một cách sát thực, khách quan hơn.

Thử thách còn lại nằm ở hệ thống ngân hàng khi bộ đệm vốn của một số đơn vị còn mỏng trước áp lực tăng trưởng tín dụng. Thực tế cho thấy, việc nâng cao tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel III và đẩy mạnh chuyển đổi số đang được Ngân hàng Nhà nước quyết liệt thực hiện nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, ngăn ngừa rủi ro lan tỏa.
Lộ trình nâng hạng tín nhiệm quốc gia đang cộng hưởng mạnh mẽ với mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi. Hai mục tiêu này tạo thành "gọng kìm" thúc đẩy sự minh bạch và hiệu quả của thị trường vốn. Một khi đạt mức Đầu tư, thị trường trái phiếu và cổ phiếu sẽ đón nhận làn sóng đầu tư mới, đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư, nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các cú sốc ngoại lai.
Kỳ đánh giá tín nhiệm vào tháng 9/2026 được dự báo sẽ là thời điểm then chốt. Theo các chuyên gia kinh tế, với đà cải cách hiện tại, việc Việt Nam chính thức bước vào nhóm Đầu tư không còn là mục tiêu xa vời. Đây sẽ là kết quả của sự kiên trì trong cải cách thể chế và năng lực điều hành chính sách sắc bén, khẳng định vị thế một nền kinh tế tự chủ, minh bạch và tràn đầy sức sống./.

Bình luận
0