CHUYÊN TRANG VĂN HOÁ – DI SẢN – LỊCH SỬ - DU LỊCH

TÔN VINH CỘI NGUỒN - KẾT NỐI THỜI ĐẠI

Theo dõi chúng tôi trên các nền tảng

Xe

Vì sao túi khí bên hông dùng cảm biến áp suất thay vì gia tốc?

Nam Phong 13/04/2026 09:20 GMT+7

vtv8.vtv.vn - Trên các dòng xe hiện đại, hệ thống túi khí không chỉ dựa vào một loại cảm biến mà kết hợp nhiều công nghệ như cảm biến gia tốc và áp suất. Sự khác biệt trong thiết kế này nhằm đảm bảo túi khí bung nhanh nhất, đặc biệt trong các tình huống va chạm bên hông.

Cửa xe là khu vực có khả năng hấp thụ lực hạn chế, do đó các nhà sản xuất phải sử dụng cảm biến áp suất để giúp túi khí kích hoạt nhanh hơn khi xảy ra va chạm.

Vì sao túi khí bên hông dùng cảm biến áp suất thay vì gia tốc?- Ảnh 1.

Trên nhiều mẫu xe hiện đại của Toyota hay BMW, hệ thống túi khí không hoạt động dựa trên một loại cảm biến duy nhất mà kết hợp giữa cảm biến gia tốc và cảm biến áp suất, tùy theo vị trí và tình huống va chạm.

Cảm biến gia tốc (G-sensor) là loại phổ biến nhất, thường được sử dụng cho túi khí phía trước. Thiết bị này đo sự thay đổi vận tốc đột ngột của xe khi xảy ra va chạm trực diện, từ đó đánh giá mức độ nghiêm trọng và quyết định kích hoạt túi khí.

Trong khi đó, cảm biến áp suất thường được đặt trong cánh cửa, phục vụ cho túi khí bên và túi khí rèm. Khi xảy ra va chạm bên, cấu trúc cửa bị biến dạng sẽ làm thay đổi áp suất không khí trong khoang, và cảm biến có thể phát hiện gần như ngay lập tức. Theo các tài liệu kỹ thuật từ Bosch, hệ thống túi khí bên có thể đưa ra quyết định kích hoạt trong chưa đầy 5 mili giây sau va chạm nhờ cơ chế này.

Các thử nghiệm va chạm của NHTSA cho thấy túi khí bên có thể bắt đầu bung sau khoảng 3 mili giây và hoàn tất trong khoảng 20 mili giây, nhanh hơn so với túi khí phía trước vốn cần 30–50 mili giây để bung hoàn toàn.

Sự khác biệt này xuất phát từ đặc điểm của từng kiểu va chạm. Với va chạm trực diện, phần đầu xe có vùng hấp thụ lực (crumple zone), giúp kéo dài thời gian va chạm để cảm biến gia tốc kịp ghi nhận và xử lý tín hiệu. Ngược lại, va chạm bên hông diễn ra nhanh hơn nhiều do thiếu vùng hấp thụ lực, buộc hệ thống phải phản ứng gần như tức thời.

Trong thực tế, các hệ thống túi khí hiện đại không dựa vào một nguồn dữ liệu duy nhất mà tổng hợp thông tin từ nhiều cảm biến khác nhau như cảm biến va chạm phía trước, cảm biến gia tốc trung tâm, cảm biến quay (yaw rate) và thậm chí cả dữ liệu từ các hệ thống an toàn chủ động như phanh khẩn cấp hoặc radar. Bộ điều khiển trung tâm sẽ phân tích toàn bộ dữ liệu này để đưa ra quyết định kích hoạt túi khí trong thời gian cực ngắn.

Việc kết hợp nhiều cảm biến giúp tăng độ chính xác và giảm nguy cơ bỏ sót va chạm nguy hiểm, đặc biệt trong các tình huống phức tạp như va chạm lệch góc hoặc va chạm bên.

Tuy nhiên, thiết kế này cũng đặt ra bài toán về độ nhạy. Trong một số trường hợp hiếm gặp, các tác động mạnh từ môi trường bên ngoài như sóng xung kích có thể tạo ra tín hiệu tương tự va chạm, đặc biệt với cảm biến áp suất. Điều này có thể khiến túi khí bên bung dù không xảy ra va chạm thực tế, như trường hợp một chiếc Toyota Corolla Cross tại Việt Nam từng ghi nhận khi bị ảnh hưởng bởi sóng xung kích từ vụ nổ lốp gần đó.

Bình luận

0

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.