Ngày 6/5, truyền thông Mỹ đồng loạt đưa tin về các phương án quân sự nhằm vào Iran. Theo thông lệ của thị trường tài chính, những thông tin mang màu sắc chiến tranh thường khiến dòng tiền tìm đến vàng như một nơi trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, giá kim loại quý gần như không biến động, vẫn duy trì quanh mốc 4.700 USD/ounce.

Diễn biến này được xem là dấu hiệu cho thấy vàng đang dần tách khỏi vai trò truyền thống là tài sản trú ẩn mỗi khi địa chính trị bất ổn.
Trong nhiều năm, giới đầu tư tin rằng chiến tranh và khủng hoảng toàn cầu sẽ tạo lực đẩy mạnh cho giá vàng. Tuy nhiên, xung đột tại Trung Đông bùng phát hồi tháng 3 lại cho thấy điều ngược lại. Ngay trong tháng đầu tiên của cuộc khủng hoảng, giá vàng giảm tới 14,5%, mức giảm sâu hơn cả chỉ số S&P 500 hay trái phiếu kho bạc Mỹ.
Sang tháng 4, khi thị trường chứng khoán phục hồi về mức trước xung đột, giá vàng vẫn tiếp tục giao dịch ở vùng thấp. Theo báo cáo của Morgan Stanley, mức độ tương quan giữa vàng và chỉ số S&P 500 trong 6 tháng gần đây đã lên tới 90%, cho thấy vàng đang biến động giống tài sản rủi ro hơn là công cụ phòng thủ.
Bà Amy Gower, chuyên gia của Morgan Stanley Research, nhận định chính sách tiền tệ hiện mới là yếu tố quyết định hướng đi của vàng. Theo bà, sự nhạy cảm với lãi suất đã làm lu mờ vai trò trú ẩn truyền thống của kim loại quý trước cả chiến tranh lẫn lạm phát.
Theo các chuyên gia phân tích của GoldSilver, thị trường hiện không còn phản ứng quá mạnh trước các thông tin chiến sự. Giá vàng đã hình thành vùng hỗ trợ quanh mốc 4.700 USD/ounce sau khi tăng từ vùng 4.130 USD hồi tháng 3. Những thông tin căng thẳng địa chính trị gần đây không còn đủ sức khiến giá vàng biến động lớn.
Nguyên nhân được cho là nằm ở sự thay đổi động lực thị trường. Vàng giờ đây chịu tác động chủ yếu từ kỳ vọng lãi suất, lạm phát và chính sách tài khóa thay vì nỗi lo chiến tranh.
Hồi tháng 3, giá vàng giảm mạnh không phải do rủi ro địa chính trị hạ nhiệt mà vì cú sốc năng lượng khiến lạm phát gia tăng, buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất cao. Trong môi trường chi phí vốn đắt đỏ, vàng – loại tài sản không sinh lãi – trở nên kém hấp dẫn hơn.
Phiên giao dịch ngày 6/5 được xem là minh chứng rõ nét cho sự thay đổi này. Buổi sáng, kỳ vọng hòa bình giúp giá dầu giảm, kéo theo dự báo Fed có thể hạ lãi suất, qua đó đẩy giá vàng tăng khoảng 3%. Tuy nhiên, vài giờ sau khi xuất hiện thông tin liên quan kế hoạch tấn công Iran, giá dầu bật tăng trở lại nhưng vàng gần như không đổi.
Không chỉ phớt lờ yếu tố địa chính trị, vàng hiện cũng ít phản ứng hơn với dữ liệu kinh tế Mỹ. Báo cáo ADP cho thấy khu vực tư nhân Mỹ tạo thêm 109.000 việc làm trong tháng 4, vượt dự báo thị trường. Thông thường, số liệu lao động tích cực sẽ gây áp lực lên vàng vì Fed có cơ sở duy trì lãi suất cao lâu hơn. Tuy nhiên, lần này giá vàng gần như không biến động đáng kể.
Dù áp lực bán trên thị trường vàng vật chất gia tăng trong quý I, nền tảng dài hạn của kim loại quý vẫn được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố vĩ mô. Financial Times cho biết Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ đã bán ra 52 tấn vàng trong một tháng, trong khi Ấn Độ trì hoãn nhập khẩu vàng để bảo vệ đồng nội tệ. Các quỹ ETF cũng bán khoảng 90 tấn vàng trong tháng 3.
Tuy nhiên, thị trường vẫn được nâng đỡ nhờ áp lực tài khóa tại Mỹ, đồng USD suy yếu kéo dài và hoạt động mua vào của các ngân hàng Trung ương, đặc biệt là Trung Quốc. Ngân hàng Trung ương Trung Quốc vừa ghi nhận tháng mua vàng mạnh nhất kể từ đầu năm 2025.
Giới đầu tư hiện đặc biệt chú ý đến khả năng thay đổi chính sách tiền tệ của Fed trong thời gian tới, nhất là khi ông Kevin Warsh được dự báo có thể tiếp quản vị trí chủ tịch Fed và chủ trì cuộc họp chính sách vào giữa tháng 6.
Morgan Stanley dự báo nếu dòng tiền từ các quỹ ETF quay trở lại cùng lực mua bắt đáy duy trì tích cực, giá vàng có thể đạt mốc 5.200 USD/ounce trong nửa cuối năm 2026. Tuy vậy, rủi ro giảm giá vẫn hiện hữu nếu lạm phát tiếp tục kéo dài hoặc thị trường chứng khoán giảm mạnh, buộc nhà đầu tư phải bán vàng để bổ sung ký quỹ.
Theo giới phân tích, vàng đang bước vào giai đoạn định giá mới, nơi xu hướng giá phụ thuộc nhiều hơn vào chu kỳ tiền tệ, áp lực tài khóa và dòng vốn đầu tư thay vì chỉ phản ứng trước các biến động chiến sự như trước đây.

Bình luận
0