Trong kỷ nguyên của Artificial intelligence, nhiều người cho rằng các thuật toán có thể đưa ra quyết định khách quan hơn con người. Tuy nhiên, thực tế cho thấy AI không phải lúc nào cũng trung lập, bởi các hệ thống này được xây dựng từ dữ liệu, thuật toán và tư duy của con người – những yếu tố có thể mang theo định kiến xã hội, trong đó có định kiến giới.
Khi AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tuyển dụng, giáo dục, tài chính hay truyền thông, câu hỏi đặt ra không chỉ là công nghệ mạnh đến đâu mà còn là ai đang tạo ra công nghệ đó.
Theo thống kê của World Economic Forum, phụ nữ hiện chỉ chiếm khoảng 30% lực lượng lao động trong lĩnh vực AI trên toàn cầu, cho thấy tiếng nói của họ trong quá trình phát triển công nghệ vẫn còn hạn chế.

Nguyen Thi Thuy, giảng viên cấp cao ngành trí tuệ nhân tạo tại RMIT University Vietnam, cho biết AI và bình đẳng giới có mối liên hệ chặt chẽ vì các hệ thống này học từ dữ liệu của thế giới thực – nơi vốn tồn tại nhiều bất bình đẳng kéo dài.
Theo bà, nếu đội ngũ phát triển chủ yếu là nam giới, họ có thể bỏ sót những “điểm mù” ảnh hưởng đến phụ nữ trong quá trình thiết kế hoặc kiểm thử hệ thống.
Một ví dụ thường được nhắc đến là công cụ tuyển dụng thử nghiệm của Amazon vào năm 2018. Hệ thống này được huấn luyện từ dữ liệu hồ sơ xin việc trong ngành công nghệ – lĩnh vực vốn do nam giới chiếm đa số. Kết quả là thuật toán tự động đánh giá thấp các hồ sơ có từ khóa liên quan đến phụ nữ. Sau khi phát hiện thiên lệch này, Amazon đã phải dừng sử dụng công cụ.
Các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhiều nhóm phát triển AI hiện nay có thành phần khá giống nhau về giới tính và bối cảnh văn hóa. Điều này khiến họ đôi khi không nhận ra những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến phụ nữ hoặc các nhóm xã hội khác.
Theo bà Nguyễn Thị Thủy, sự đa dạng trong đội ngũ phát triển có thể giúp phát hiện sớm các thiên kiến tiềm ẩn trong dữ liệu và thuật toán. Ví dụ, phụ nữ châu Á có thể nhận ra những trường hợp AI dựng sai đặc điểm khuôn mặt Đông Á, hoặc tạo ra các hình ảnh mang tính nhạy cảm về phụ nữ châu Á khi áp đặt những chuẩn mực phương Tây.
Những góc nhìn đa dạng giúp quá trình thu thập dữ liệu bao quát hơn, kiểm thử công bằng hơn và đưa ra các lựa chọn đạo đức phù hợp hơn trong thiết kế hệ thống AI.
Không chỉ có khoảng cách trong phát triển công nghệ, một “khoảng cách kép” cũng đang tồn tại khi phụ nữ sử dụng AI trong công việc ít hơn nam giới.
Một khảo sát năm 2024 trên khoảng 25.000 lao động cho thấy 59% nam giới sử dụng AI tạo sinh ít nhất mỗi tuần một lần, trong khi tỷ lệ này ở phụ nữ là 51%. Khoảng cách này còn lớn hơn trong nhóm lao động trẻ.
Catherine Earl, Phó giáo sư ngành nhân học xã hội tại RMIT University Vietnam, cho rằng sự chênh lệch trong việc sử dụng AI có thể dẫn đến chênh lệch cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
Theo các chuyên gia, trường học và doanh nghiệp có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách này thông qua các chương trình đào tạo kỹ năng AI, học bổng và hoạt động cố vấn nghề nghiệp nhằm khuyến khích phụ nữ tham gia sâu hơn vào lĩnh vực công nghệ.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng bình đẳng trong AI không tự nhiên xuất hiện mà phải được thiết kế ngay từ đầu. Khi hệ thống công nghệ được phát triển với tư duy bao trùm, AI có thể mang lại nhiều cơ hội hơn và đưa ra các quyết định công bằng hơn cho tất cả mọi người trong xã hội.

Bình luận
0