Tháng 1, nguồn thu từ thuế dầu khí của Nga chỉ đạt 393 tỷ ruble (5,1 tỷ USD), giảm mạnh so với 1.120 tỷ ruble (14,5 tỷ USD) cùng kỳ năm trước. Theo chuyên gia kinh tế Nga Janis Kluge tại Viện Các vấn đề Quốc tế và An ninh Đức, đây là mức thấp nhất kể từ thời kỳ đại dịch.
Gần 4 năm sau khi xung đột Ukraine bùng phát, doanh thu dầu khí của Moskva tiếp tục thu hẹp do các biện pháp trừng phạt của phương Tây ngày càng được siết chặt. Năm 2022, nhóm G7 áp mức trần 60 USD/thùng đối với dầu Nga nhằm hạn chế nguồn thu nhưng vẫn tránh gây sốc giá năng lượng toàn cầu.

Ban đầu, biện pháp này chỉ khiến doanh thu Nga giảm tạm thời, nhất là sau khi EU cấm phần lớn dầu Nga vận chuyển bằng đường biển, buộc Moskva chuyển hướng sang thị trường Trung Quốc và Ấn Độ. Sự xuất hiện của “đội tàu bóng tối” – các tàu chở dầu cũ hoạt động ngoài cơ chế kiểm soát giá trần – giúp xuất khẩu dần phục hồi.
Tuy nhiên, khi giá dầu thế giới đi xuống, năm ngoái EU cùng một số thành viên G7 như Anh và Nhật Bản hạ trần giá xuống 44,1 USD/thùng. Mỹ không tham gia đợt điều chỉnh này nhưng Tổng thống Donald Trump áp dụng biện pháp khác: tháng 8/2025, Washington tăng thêm 25% thuế với hàng hóa Ấn Độ do nước này mua dầu Nga, nâng tổng thuế lên 50%.
Ấn Độ từng vươn lên thành khách hàng lớn nhất của dầu Nga kể từ khi xung đột nổ ra, với lượng nhập khẩu có thời điểm vượt 2 triệu thùng/ngày vào giữa năm ngoái. Đến 2/11/2025, Mỹ tiếp tục trừng phạt hai tập đoàn dầu khí lớn của Nga là Rosneft và Lukoil, cảnh báo các bên mua hoặc vận chuyển dầu của họ có thể bị loại khỏi hệ thống tài chính Mỹ.
Áp lực từ Washington dường như phát huy tác dụng. Đầu tháng 2, ông Trump thông báo hạ thuế nhập khẩu với Ấn Độ sau khi Thủ tướng Narendra Modi đồng ý dừng nhập dầu Nga; vài ngày sau, mức thuế bổ sung 25% cũng được dỡ bỏ. Dù vậy, New Delhi khẳng định chiến lược năng lượng là đa dạng hóa nguồn cung theo điều kiện thị trường, còn Điện Kremlin tuyên bố vẫn theo dõi sát tình hình và duy trì quan hệ đối tác với Ấn Độ.
Số liệu từ Trường Kinh tế Kyiv và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cho thấy xuất khẩu dầu Nga sang Ấn Độ đã giảm từ khoảng 2 triệu thùng/ngày hồi tháng 10 xuống 1,3 triệu thùng/ngày vào tháng 12/2025. Dù vậy, công ty dữ liệu Kpler nhận định Ấn Độ khó có thể rút lui hoàn toàn khỏi nguồn dầu giá rẻ này trong ngắn hạn.
Ở châu Âu, ngày 21/1, EU ban hành gói trừng phạt thứ 20, cấm nhập các nhiên liệu được tinh chế từ dầu thô Nga. Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen còn đề xuất cấm hoàn toàn dịch vụ vận chuyển đối với dầu Nga và bổ sung thêm nhiều tàu thuộc “đội tàu bóng tối” vào danh sách trừng phạt.
Trong bối cảnh đó, bên mua yêu cầu mức chiết khấu sâu hơn để bù rủi ro. Tháng 12, mức giảm giá lên khoảng 25 USD/thùng, khiến dầu Urals xuống dưới 38 USD/thùng, so với khoảng 62,5 USD/thùng của dầu Brent. Do thuế khai thác của Nga tính theo giá dầu, việc giá giảm kéo theo nguồn thu ngân sách sụt giảm theo hiệu ứng “domino”.
Ngoài ra, sự dè dặt của người mua khiến khoảng 125 triệu thùng dầu bị tồn trên các tàu ngoài khơi, đẩy chi phí vận chuyển lên tới 125.000 USD/ngày. Trong khi đó, tăng trưởng kinh tế Nga đang chững lại: GDP quý III/2025 chỉ tăng 0,1%; dự báo tăng trưởng năm 2025 dao động 0,6–0,9%, thấp hơn nhiều so với mức trên 4% của hai năm trước.
Để bù đắp hụt thu, Điện Kremlin tăng thuế VAT từ 20% lên 22%, điều chỉnh thuế với xe nhập khẩu, thuốc lá và đồ uống có cồn, đồng thời đẩy mạnh vay trong nước và sử dụng quỹ tài sản quốc gia. Dù còn dư địa ngắn hạn, giới chuyên gia cảnh báo tăng thuế có thể kìm hãm tăng trưởng, còn vay nợ có nguy cơ gây áp lực lạm phát.
Theo ông Kluge, nếu tình trạng này kéo dài thêm 6–12 tháng, nó có thể ảnh hưởng tới tính toán chiến lược của Moskva. Dù chưa kỳ vọng một thỏa thuận hòa bình sớm, ông cho rằng cường độ giao tranh có thể giảm trong thời gian tới.

Bình luận
0