Mô hình quản trị sáng tạo và tư duy kinh tế tại các di sản thế giới
Nhìn vào các "kinh đô sáng tạo" như Florence (Ý), Paris (Pháp) hay Kyoto (Nhật Bản), điểm chung của họ không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn các bức tường cổ hay những ngôi đền hàng nghìn năm tuổi.
Thế giới đã đi trước chúng ta một bước trong việc biến di sản thành một "hệ sinh thái kinh tế" thực thụ. Thay vì giữ di sản trong trạng thái tĩnh, họ áp dụng tư duy thiết kế và công nghệ để tạo ra các sản phẩm phái sinh. Tại Louvre (Pháp), di sản không chỉ là những bức tranh treo trên tường, mà còn là bản quyền hình ảnh, là các bộ sưu tập thời trang cao cấp hợp tác cùng những thương hiệu lớn, và là không gian cho những sự kiện văn hóa mang tầm toàn cầu.
Cách tiếp cận của các nước phát triển cho thấy, di sản chỉ thực sự trở thành "mỏ vàng" khi được đặt trong trung tâm của nền kinh tế sáng tạo. Người Nhật đã rất thành công tại Kyoto khi biến các nghi lễ trà đạo, trang phục Kimono hay kiến trúc chùa chiền thành một trải nghiệm du lịch cao cấp và có tính cá nhân hóa sâu sắc. Họ không bán "vé tham quan", họ bán "cảm xúc và sự kết nối" với quá khứ.
Điều này đòi hỏi một sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính quyền, các nghệ nhân và những nhà quy hoạch đô thị để đảm bảo rằng các không gian di sản vừa giữ được hồn cốt, vừa đáp ứng được tiêu chuẩn dịch vụ hiện đại của du khách quốc tế.
Theo GS.TSKH Tô Ngọc Thanh, một chuyên gia đầu ngành về văn hóa, bài học lớn nhất từ thế giới là sự tôn trọng tính nguyên bản trong khi vẫn không ngừng đổi mới hình thức thể hiện. Ông cho rằng các quốc gia thành công là nhờ họ biết cách "kể câu chuyện di sản" bằng ngôn ngữ của thời đại.
Việc xây dựng các thành phố sáng tạo nằm trong mạng lưới của UNESCO không chỉ là danh hiệu, mà là cam kết đặt văn hóa làm trọng tâm của mọi chính sách phát triển. Di sản lúc này đóng vai trò là "vốn mồi" để thu hút các nguồn lực đầu tư khác vào công nghiệp giải trí, thời trang và truyền thông số.
Sự đồng hành của doanh nghiệp và chiến lược thương mại hóa di sản bền vững
Sự tham gia của khối tư nhân là nhân tố quyết định để biến các giá trị văn hóa thành nguồn thu cụ thể. Các tập đoàn đa quốc gia khi đầu tư vào các khu di tích tại châu Âu thường không chỉ quan tâm đến việc khai thác dịch vụ, mà họ còn đầu tư ngược lại cho các dự án phục chế và phát triển cộng đồng.
Điển hình như mô hình tại Anh, các di sản công nghiệp cũ như nhà máy, bến cảng đã được các doanh nghiệp biến hóa thành các trung tâm sáng tạo, văn phòng làm việc và khu triển lãm nghệ thuật. Cách làm này không chỉ cứu sống những công trình cũ mà còn tạo ra một dòng tiền luân chuyển liên tục, giúp giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc duy trì di tích.
Dưới góc nhìn quản trị doanh nghiệp, ông Lê Quốc Vinh, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Truyền thông Le Bros nhận định rằng, di sản là một loại tài sản thương hiệu đặc biệt. Tuy nhiên, để khai thác "mỏ vàng" này, doanh nghiệp cần có sự tinh tế và trách nhiệm xã hội. Ông cho rằng nếu chỉ coi di sản là công cụ để kiếm tiền nhanh, chúng ta sẽ sớm làm cạn kiệt nguồn tài nguyên này. Thay vào đó, doanh nghiệp cần phối hợp với các nhà văn hóa để tạo ra những sản phẩm mang tính biểu tượng, có hàm lượng chất xám cao. Việc khai thác du lịch tại các khu di sản cần đi đôi với việc nâng cao chất lượng đời sống cho cư dân tại chỗ, để họ trở thành những "đại sứ di sản" thực thụ.
Thực tế từ các kinh đô sáng tạo cho thấy, bài toán kinh tế di sản chỉ có lời giải thỏa đáng khi có sự hài hòa giữa ba chân kiềng: Nhà nước (tạo cơ chế), Doanh nghiệp (tạo nguồn lực và thị trường) và Cộng đồng (giữ gìn giá trị gốc). Khi di sản được "đánh thức" bởi tư duy sáng tạo, nó sẽ không còn là gánh nặng bảo tồn mà trở thành một tài sản có khả năng sinh lời bền vững, góp phần khẳng định vị thế văn hóa của quốc gia trên bản đồ thế giới.
Việt Nam với kho tàng di sản đồ sộ hoàn toàn có thể trở thành một "mỏ vàng" mới nếu chúng ta biết cách vận dụng những bài học thành công từ thế giới một cách linh hoạt và có trách nhiệm./.

Bình luận
0