Hành tây từ lâu được xem là thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng và có nhiều lợi ích đối với sức khỏe. Tuy nhiên, sự khác biệt về màu sắc giữa hành tây tím và hành tây trắng không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn phản ánh sự khác nhau về thành phần sinh học và tác dụng đối với cơ thể.

Các nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy mỗi loại hành tây sở hữu những hợp chất đặc trưng, mang lại những lợi ích khác nhau khi được sử dụng trong chế độ ăn hằng ngày.
Một trong những điểm khác biệt nổi bật giữa hai loại hành tây nằm ở hàm lượng flavonoid – nhóm hợp chất thực vật có khả năng trung hòa các gốc tự do. Theo nghiên cứu công bố trên tạp chí Food Research International, hành tây tím chứa tới khoảng 25 loại anthocyanin, sắc tố tạo nên màu đỏ tím đặc trưng.
Anthocyanin là chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng bảo vệ màng tế bào khỏi quá trình oxy hóa lipid. Hợp chất này thường có nhiều trong các loại rau quả màu đỏ và tím như quả mọng, nho, táo, mận hay bắp cải tím.
Một nghiên cứu thực nghiệm tại Đại học Guelph (Canada) cho thấy chiết xuất từ hành tây tím có thể hỗ trợ ức chế sự phát triển của các tế bào bất thường trong môi trường phòng thí nghiệm, đặc biệt là tế bào ung thư đại trực tràng. Sự kết hợp giữa anthocyanin và quercetin được cho là tạo ra cơ chế hỗ trợ bảo vệ tế bào trước các tác nhân gây hại.
Cả hành tây tím và hành tây trắng đều chứa quercetin – một loại flavonol có đặc tính chống viêm và bảo vệ hệ tim mạch. Tuy nhiên, nhiều phân tích hóa thực vật cho thấy tổng hàm lượng phenol trong hành tây tím thường cao hơn khoảng 20–30% so với hành tây trắng.
Nghiên cứu đăng trên British Journal of Nutrition cho thấy quercetin chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hành có thể hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định ở những người có nguy cơ bệnh tim mạch.
Các nhà khoa học cũng lưu ý rằng khoảng 80% hàm lượng flavonoid của hành tây tập trung ở các lớp vỏ ngoài. Vì vậy, nếu gọt bỏ quá sâu phần vỏ, lượng hợp chất có lợi này có thể bị mất đi đáng kể.
Hành tây tím cũng được đánh giá cao trong việc hỗ trợ kiểm soát các vấn đề chuyển hóa. Một thử nghiệm lâm sàng đăng trên tạp chí Environmental Health Insights ghi nhận rằng việc tiêu thụ khoảng 100 gram hành tây tím tươi có thể giúp giảm mức đường huyết sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 và type 2 trong khoảng 4 giờ.
Hiệu quả này được cho là liên quan đến sự hiện diện của các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ như S-methylcysteine sulfoxide cùng với quercetin. Những hợp chất này có thể hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin tại các mô cơ, từ đó giúp quá trình vận chuyển glucose vào tế bào diễn ra hiệu quả hơn.
Dù không chứa nhiều sắc tố như hành tây tím, hành tây trắng lại nổi bật với các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (thiosulfinates). Đây là những hoạt chất tạo nên mùi hăng đặc trưng và có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên.
Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất này có thể giúp ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn có hại trong đường tiêu hóa, đồng thời hỗ trợ giảm viêm đường hô hấp.
Ngoài ra, hành tây trắng còn cung cấp inulin và fructooligosaccharides (FOS) – những loại chất xơ hòa tan đóng vai trò như prebiotics, tức nguồn thức ăn cho các lợi khuẩn đường ruột. Các nghiên cứu về hệ vi sinh đường ruột cho thấy inulin trong hành tây trắng có thể hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn có lợi như Bifidobacteria, giúp tăng cường miễn dịch và cải thiện khả năng hấp thụ khoáng chất.
Để giữ được hàm lượng anthocyanin trong hành tây tím – vốn khá nhạy cảm với nhiệt độ và độ pH – nên ưu tiên sử dụng loại hành này trong các món ăn sống như salad hoặc muối chua nhẹ. Khi nấu chín ở nhiệt độ cao, các hợp chất chống oxy hóa có thể suy giảm và màu sắc cũng dễ chuyển sang xám hoặc xanh.
Trong khi đó, hành tây trắng phù hợp hơn với các món nấu chín như súp, hầm hoặc xào, vì các chất xơ hòa tan của loại hành này khá bền với nhiệt.
Sau khi cắt hành, nên để khoảng 10 phút trước khi chế biến. Khoảng thời gian này giúp kích hoạt các enzyme trong hành, từ đó tạo ra nhiều hơn các hợp chất có lợi cho sức khỏe.
Các chuyên gia cho rằng việc luân phiên sử dụng cả hành tây tím và hành tây trắng trong bữa ăn là cách hợp lý để tận dụng tối đa các hoạt chất sinh học có lợi từ họ hành tỏi.

Bình luận
0