Việt Nam đang đứng trước một nghịch lý: Tiềm năng năng lượng tái tạo thuộc nhóm đầu khu vực, cam kết chính trị ở mức cao nhất, nhưng dòng vốn thực tế chảy vào hạ tầng xanh lại đang có dấu hiệu chậm lại. Khi các cơ chế ưu đãi cũ như giá FIT đã lùi vào dĩ vãng, thị trường đang rơi vào một "khoảng trống" chính sách, nơi mà cả nhà đầu tư lẫn các định chế tài chính đều đang thận trọng quan sát từng bước đi của khung pháp lý mới.
Những "điểm nghẽn" trong lộ trình 100 tỷ USD
Bất chấp những tín hiệu lạc quan từ các dự án quốc tế, thực tế triển khai tài chính xanh tại Việt Nam vẫn đang vấp phải những rào cản nội tại chưa có lời giải dứt điểm. Theo bà Trần Thị Quỳnh Nga, Phó Vụ trưởng Vụ Tài chính - Kinh tế ngành (Bộ Tài chính), lộ trình hiện thực hóa nguồn vốn đầu tư xanh hiện đang bị kìm hãm bởi ba nhóm rào cản mang tính hệ thống.
Đầu tiên là sự thiếu đồng bộ trong khung pháp lý và thể chế. Mặc dù Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg đã định hình Danh mục phân loại xanh với 45 loại dự án, nhưng đây mới chỉ là "phần nổi" của tảng băng. Việc xác nhận dự án xanh trên thực tế để hưởng các ưu đãi lãi suất 2% hay miễn giảm thuế theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (năm 2025) vẫn là một quy trình đầy thách thức kỹ thuật. Sự thiếu hụt các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) thống nhất khiến các ngân hàng gặp khó trong việc thẩm định và phân loại rủi ro, dẫn đến tình trạng "có tiền nhưng khó giải ngân".

Thứ hai, thị trường đang đối mặt với rủi ro tài chính cực lớn khi các cơ chế thay thế giá FIT vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Với nhu cầu vốn cho Quy hoạch Điện VIII giai đoạn 2026 - 2030 lên tới hơn 100 tỷ USD, khu vực tư nhân đóng vai trò chủ chốt. Tuy nhiên, thị trường điện cạnh tranh chưa hoàn thiện và hạ tầng lưới điện lạc hậu đang tạo ra những rủi ro vận hành trực tiếp, làm giảm khả năng tiếp cận vốn vay của các doanh nghiệp năng lượng tái tạo.
Bà Nga nhấn mạnh rằng, sự kỳ vọng hiện đang đổ dồn vào Nghị quyết số 253/2025/QH15 về chính sách phát triển năng lượng quốc gia (có hiệu lực từ 1/3/2026) và việc sửa đổi Luật Điện lực. Đây được xem là những "lá bài" cuối cùng để tháo gỡ các nút thắt pháp lý, tạo ra một sân chơi minh bạch và dự báo được cho nhà đầu tư.
Phân tích sâu hơn về vấn đề này, PGS.TS. Phạm Thế Anh, Trưởng khoa Kinh tế học (Đại học Kinh tế Quốc tế), cho rằng thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay là chi phí vốn (cost of capital). Các dự án xanh thường có chi phí đầu tư ban đầu rất lớn và thời gian hoàn vốn dài. Trong bối cảnh lãi suất biến động và thiếu các công cụ bảo lãnh, rủi ro đối với dòng vốn tư nhân là rất cao.
"Chúng ta không thể kỳ vọng doanh nghiệp tự bơi trong biển rủi ro. Việt Nam cần áp dụng mạnh mẽ mô hình tài chính hỗn hợp (Blended Finance), nơi các nguồn vốn ưu đãi từ chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế đóng vai trò là 'lớp đệm' giảm rủi ro đầu tiên. Khi rủi ro được chia sẻ, các ngân hàng thương mại mới đủ tự tin để cấp tín dụng dài hạn với lãi suất phù hợp cho điện gió ngoài khơi hay các dự án lưu trữ năng lượng (BESS)," ông Thế Anh phân tích.
Đồng quan điểm, GS.TS. Trần Thọ Đạt, chuyên gia kinh tế, nhấn mạnh vào tầm quan trọng của thị trường carbon trong việc tạo ra động lực tài chính tự thân. Theo ông Đạt, việc thí điểm sàn giao dịch carbon không chỉ là vấn đề môi trường mà là vấn đề kinh tế sống còn. Khi giá carbon được định hình, nó sẽ trở thành một loại tài sản, giúp doanh nghiệp xanh có thêm nguồn thu và tạo áp lực buộc các ngành phát thải cao phải chuyển đổi mô hình kinh doanh.
Ông Đạt lưu ý: "Việt Nam cần khẩn trương chuẩn hóa hệ thống báo cáo và thẩm định (MRV). Nếu không tương thích với tiêu chuẩn quốc tế, chứng chỉ carbon của chúng ta sẽ không có giá trị trên thị trường toàn cầu, và chúng ta sẽ lỡ nhịp trong việc thu hút các quỹ đầu tư ESG đang nắm giữ hàng nghìn tỷ USD toàn cầu."
Kiến tạo hệ sinh thái: Không chỉ là câu chuyện của ngành tài chính
Chuyển dịch năng lượng không thể thành công nếu chỉ dựa vào những nỗ lực đơn lẻ của Bộ Tài chính hay Ngân hàng Nhà nước. Bà Trần Thị Quỳnh Nga cho rằng, cần phải hình thành một hệ sinh thái khép kín bao gồm: Chính sách xanh - Vốn xanh - Công nghệ xanh.
Tại đây, vai trò của nhà nước là tạo ra kênh kết nối thường xuyên để doanh nghiệp chia sẻ những khó khăn thực tế về chi phí vốn và rủi ro công nghệ. Các công cụ tài chính như trái phiếu xanh cần được phổ cập hóa, không chỉ dành cho các tập đoàn lớn mà phải tiếp cận được cả nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đang tham gia vào chuỗi cung ứng xanh.

Sự hợp tác công - tư (PPP) trong giai đoạn tới cần được nâng cấp từ việc cùng đầu tư sang việc cùng chia sẻ rủi ro. Việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG quốc tế vào hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của các ngân hàng sẽ là bước đi đột phá để chuẩn hóa dòng vốn. Khi các định chế tài chính nhìn nhận rủi ro khí hậu như một rủi ro tài chính thực thụ, dòng vốn sẽ tự khắc tìm đến những dự án bền vững.
Kết luận lại, bài toán chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đang bước vào giai đoạn thực thi khốc liệt. Những nỗ lực hỗ trợ kỹ thuật và hoàn thiện pháp lý trong năm 2026 sẽ là câu trả lời rõ ràng nhất cho việc Việt Nam có thể tận dụng thời điểm vàng để trở thành "hub" năng lượng xanh của khu vực hay không. Khơi thông dòng vốn xanh không chỉ là tháo gỡ về tiền tệ, mà là tháo gỡ về niềm tin và sự đồng bộ của cả bộ máy chính sách./.

Bình luận
0