Trong giai đoạn 2026–2030, Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ở mức hai con số. Tuy nhiên, tham vọng phát triển kinh tế đi kèm với áp lực lớn về nhu cầu năng lượng. Dự báo cho thấy lượng điện phục vụ sản xuất công nghiệp, hạ tầng số và logistics sẽ tăng khoảng 12–14% mỗi năm. Trong khi đó, khả năng cung ứng nhiên liệu hóa thạch trong nước đang có dấu hiệu suy giảm, khiến mức độ phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu ngày càng lớn.

Theo các số liệu gần đây, dù kim ngạch nhập khẩu từ Trung Đông không chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thương mại của Việt Nam, khu vực này lại giữ vai trò quan trọng đối với ngành năng lượng. Gần 80% lượng dầu thô nhập khẩu của Việt Nam đến từ Kuwait, trong khi nguồn khí đốt hóa lỏng (LPG) phụ thuộc nhiều vào các đối tác như UAE, Qatar và Saudi Arabia.
Biến động tại eo biển Hormuz – tuyến vận tải chiếm khoảng 30% thương mại dầu mỏ toàn cầu – khi bị đe dọa đóng cửa do xung đột leo thang vào đầu tháng 3/2026 đã tác động mạnh đến thị trường năng lượng châu Á. Giá dầu Brent có thời điểm tăng vọt lên khoảng 120 USD/thùng, vượt xa nhiều dự báo trước đó. Đối với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, sự biến động này không chỉ thể hiện trên thị trường tài chính mà còn tạo áp lực trực tiếp lên chi phí vận tải, logistics và nguy cơ lạm phát chi phí đẩy.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ đã nhanh chóng triển khai các giải pháp tài khóa nhằm giảm áp lực cho nền kinh tế. Nghị định số 72/2026/NĐ-CP ban hành ngày 9/3 đã đưa thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với nhiều mặt hàng xăng dầu về mức 0%.
Theo PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường, quyết định này không chỉ mang tính chất tạm thời để hạ nhiệt giá năng lượng. Ông cho rằng đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách năng lượng của Việt Nam, thể hiện sự chuyển từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động xây dựng một hệ thống năng lượng có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động toàn cầu.
Việc đưa thuế MFN về 0% giúp tháo gỡ rào cản liên quan đến chứng nhận xuất xứ (C/O), vốn thường gây khó khăn cho doanh nghiệp khi tiếp cận nguồn cung ngoài các hiệp định thương mại tự do. Nhờ đó, các doanh nghiệp đầu mối có thể linh hoạt tìm kiếm nguồn nhập khẩu từ nhiều thị trường khác nhau với giá cả và nguồn cung ổn định hơn, thay vì phụ thuộc vào một số khu vực nhất định.
Theo các chuyên gia, việc kết hợp công cụ tài khóa với cơ chế điều hành giá bám sát thị trường thế giới đã giúp đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định. Chu kỳ điều chỉnh giá linh hoạt hơn cũng giúp doanh nghiệp tránh tình trạng thua lỗ khi giá thế giới biến động mạnh, qua đó hạn chế nguy cơ gián đoạn nguồn cung.
Tác động của chính sách này được cảm nhận rõ từ phía doanh nghiệp. Ông Trần Minh Hải, Giám đốc một doanh nghiệp vận tải logistics tại Hải Phòng cho biết trong thời điểm đầu tháng 3, khi giá dầu thế giới tăng mạnh, doanh nghiệp gặp nhiều lo ngại do giá cước vận tải đã ký cố định với khách hàng. Tuy nhiên, việc điều chỉnh thuế nhập khẩu và điều hành giá linh hoạt đã giúp giá nhiên liệu trong nước không tăng đột biến, nhờ đó doanh nghiệp vẫn duy trì được hoạt động vận tải.
Ở góc độ người tiêu dùng, bà Nguyễn Thanh Tiền (Hà Nội) cho rằng việc Nhà nước chấp nhận giảm nguồn thu từ thuế để giữ ổn định giá xăng dầu là sự hỗ trợ thiết thực đối với người dân. Theo bà, khi giá xăng được kiểm soát, tâm lý thị trường cũng ổn định hơn và hạn chế tình trạng nhiều mặt hàng tăng giá theo.
Các chuyên gia kinh tế nhận định, những biến động trong quý I/2026 đang đặt ra phép thử đối với khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam. Xung đột tại Trung Đông không chỉ làm gián đoạn nguồn cung dầu mỏ mà còn làm gia tăng chi phí vận tải và bảo hiểm đối với các tàu chở dầu đi qua những khu vực có nguy cơ cao. Trong hai tuần đầu tháng 3, phí bảo hiểm cho các chuyến tàu dầu qua các vùng biển nóng đã tăng gấp ba lần.
Trong bối cảnh đó, việc giảm thuế MFN xuống 0% được xem là một biện pháp điều tiết kinh tế vĩ mô quan trọng. Khi chi phí năng lượng được kiểm soát, giá thành sản xuất của doanh nghiệp cũng ổn định hơn, qua đó góp phần duy trì sức mua của thị trường nội địa gần 100 triệu dân.
Song song với chính sách thuế, việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng cũng được thúc đẩy. Theo Bộ Công Thương, đến giữa tháng 3/2026, Việt Nam đã bắt đầu đàm phán các hợp đồng cung ứng dài hạn với các đối tác tại Trung Á và Mỹ Latinh. Việc dỡ bỏ rào cản thuế quan MFN tạo điều kiện để các doanh nghiệp đầu mối như Petrolimex hay PVOil mở rộng tìm kiếm nguồn cung từ các thị trường mới, giảm thiểu rủi ro khi xảy ra biến động tại các tuyến vận tải quan trọng như eo biển Hormuz.
Bên cạnh đó, Quỹ Bình ổn giá xăng dầu cũng đang được vận hành theo hướng linh hoạt hơn. Không chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi giá nhiên liệu tăng cao, quỹ này còn được sử dụng như một công cụ điều tiết thị trường, góp phần định hướng tiêu dùng theo hướng tiết kiệm năng lượng và khuyến khích chuyển sang nhiên liệu sinh học hoặc năng lượng sạch.
Một điểm đáng chú ý khác là sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Bộ Tài chính và Bộ Công Thương đã cập nhật chi phí kinh doanh định mức và lợi nhuận định mức của các doanh nghiệp xăng dầu theo thời gian thực, giúp rút ngắn độ trễ trong điều hành chính sách. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giá dầu thế giới có thể biến động mạnh chỉ trong thời gian ngắn.
Nhờ môi trường chính sách ổn định và minh bạch, nhiều dự án hạ tầng năng lượng cũng đang được đẩy nhanh tiến độ. Một số dự án kho cảng LNG và kho dự trữ xăng dầu tại khu vực phía Nam đã tăng tốc thi công nhằm tận dụng các ưu đãi về thuế đất và thuế nhập khẩu thiết bị công nghệ cao.
Mặc dù các biện pháp tài khóa ngắn hạn đang phát huy hiệu quả, các chuyên gia cho rằng nền tảng cho sự tự chủ năng lượng của Việt Nam vẫn nằm ở chiến lược dài hạn. Theo định hướng trong Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị, mục tiêu đến năm 2030 là nâng mức dự trữ dầu khí chiến lược lên khoảng 75–80 ngày nhập khẩu ròng.
Song song với đó, việc triển khai Quy hoạch điện VIII với trọng tâm là phát triển năng lượng tái tạo, điện hạt nhân và hệ thống lưu trữ năng lượng hiện đại được kỳ vọng sẽ giúp giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Nguồn vốn đầu tư công cũng đang được ưu tiên cho việc xây dựng lưới điện thông minh và hạ tầng truyền tải, nhằm khai thác tối đa tiềm năng điện gió và điện mặt trời.
Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, an ninh năng lượng không còn là vấn đề riêng của ngành điện hay dầu khí mà đã trở thành yếu tố cốt lõi bảo đảm sự ổn định và phát triển của nền kinh tế.
Sự chuyển dịch này không chỉ đòi hỏi nỗ lực từ phía cơ quan quản lý mà còn cần sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp trong việc đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Các chương trình hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh đang được lồng ghép vào các gói kích thích kinh tế, hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ.
Có thể thấy, trước những biến động địa chính trị phức tạp, sự linh hoạt trong điều hành tài khóa đang trở thành nền tảng quan trọng giúp Việt Nam vừa ổn định kinh tế vĩ mô, vừa từng bước hướng tới mục tiêu xây dựng một nền kinh tế xanh, bền vững và có khả năng tự chủ cao về năng lượng.

Bình luận
0